squeamishness
/'skwi:miʃnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hay buồn nôn, cảm giác dễ bị buồn nôn: Trạng thái dễ cảm thấy khó chịu, muốn nôn mửa khi nhìn thấy, nghe thấy hoặc nghĩ về những thứ gây khó chịu như máu, vết thương, hoặc bạo lực.
- Sự khó tính, sự khe khắt: Tính cách quá dễ bị xúc phạm, sốc hoặc khó chịu bởi những điều được coi là không đứng đắn, tục tĩu hoặc phi đạo đức.
- Sự quá cẩn thận, sự quá câu nệ: Thái độ quá thận trọng hoặc nguyên tắc đến mức cứng nhắc, đặc biệt trong các vấn đề về đạo đức hoặc thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her squeamishness prevents her from watching medical dramas. (Tính hay buồn nôn của cô ấy ngăn cản việc xem các bộ phim truyền hình về y khoa.)
- The squeamishness of the committee led them to censor the controversial artwork. (Sự khó tính của hội đồng đã khiến họ kiểm duyệt tác phẩm nghệ thuật gây tranh cãi.)
- He overcame his squeamishness to help clean the wound. (Anh ấy đã vượt qua sự dễ buồn nôn của mình để giúp làm sạch vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moral squeamishness": Sự câu nệ/quá nguyên tắc về mặt đạo đức.
- His moral squeamishness made him refuse to participate in the deceptive marketing tactic. (Sự câu nệ đạo đức của anh ta khiến anh từ chối tham gia vào chiến thuật marketing lừa dối.)
"Aesthetic squeamishness": Sự khe khắt về mặt thẩm mỹ.
- The director's aesthetic squeamishness meant every scene had to be perfectly composed. (Sự khe khắt về thẩm mỹ của đạo diễn đồng nghĩa với việc mọi cảnh quay phải được bố cục hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Squeamish (adj): Dễ buồn nôn; dễ bị sốc hoặc xúc phạm; quá cẩn thận.
- She is too squeamish to be a surgeon. (Cô ấy quá dễ buồn nôn để có thể trở thành bác sĩ phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Nausea (n): Cảm giác buồn nôn (đồng nghĩa với nghĩa đầu tiên).
- Fastidiousness (n): Tính tỉ mỉ, kỹ tính (đồng nghĩa với nghĩa về sự khó tính).
- Prudishness (n): Tính hay làm ra vẻ đoan trang, khó tính (đồng nghĩa với nghĩa về sự dễ bị sốc).
- Scrupulousness (n): Tính cẩn thận, tỉ mỉ, hay do dự vì nguyên tắc (đồng nghĩa với nghĩa về sự quá cẩn thận).
Thành ngữ liên quan
To have a squeamish stomach: Có một cái dạ dày dễ buồn nôn.
- I can't handle horror movies; I have a squeamish stomach. (Tôi không chịu nổi phim kinh dị; tôi có cái dạ dày dễ buồn nôn.)
To be squeamish about something: Cảm thấy khó chịu/buồn nôn về điều gì đó.
- Many people are squeamish about discussing financial details. (Nhiều người cảm thấy khó chịu khi thảo luận các chi tiết tài chính.)
danh từ
- tính hay buồn nôn
- sự khó tính, sự khe khắt
- sự quá cẩn thận, sự quá câu nệ