squeamishness

/'skwi:miʃnis/
danh từ
  1. tính hay buồn nôn
  2. sự khó tính, sự khe khắt
  3. sự quá cẩn thận, sự quá câu nệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

squeamishness
The nurse felt a wave of squeamishness while changing the bandage.