squeezer
/'skwi:zə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy ép, dụng cụ vắt: Một dụng cụ nhà bếp dùng để ép hoặc vắt lấy nước từ trái cây, đặc biệt là cam, chanh.
- Người ép, người vắt: Người thực hiện hành động ép hoặc vắt.
- Người bòn tiền, người tống tiền: (Nghĩa ẩn dụ, không phổ biến) Người lấy tiền của người khác một cách ép buộc hoặc quá đáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need a lemon squeezer to make fresh lemonade. (Tôi cần một cái vắt chanh để làm nước chanh tươi.)
- The orange squeezer is very efficient and gets all the juice out. (Máy vắt cam rất hiệu quả và lấy được hết nước.)
- He was known as a squeezer because he always pressured his tenants for higher rents. (Ông ta được biết đến như một kẻ bòn tiền vì luôn gây áp lực đòi tiền thuê nhà cao hơn từ các người thuê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A financial squeezer": Một cá nhân hoặc tổ chức gây áp lực tài chính lên người khác.
- The loan shark acted as a financial squeezer on the small business owners. (Kẻ cho vay nặng lãi hành xử như một kẻ bóp nặn tài chính đối với các chủ doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Squeeze (động từ): Ép, vắt, siết chặt.
- Squeeze the lemon gently. (Hãy vắt quả chanh nhẹ nhàng.)
- Squeeze (danh từ): Sự ép chặt, tình thế khó khăn.
- He gave my hand a friendly squeeze. (Anh ấy siết chặt tay tôi một cách thân thiện.)
- We are in a tight financial squeeze. (Chúng tôi đang trong một tình thế tài chính khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Juicer (danh từ): Máy ép trái cây, dụng cụ vắt cam.
- Extractor (danh từ): Máy chiết xuất, thiết bị trích ly.
- Press (danh từ): Máy ép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "squeezer". Các phrasal verb thường bắt nguồn từ động từ gốc "squeeze".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "squeezer".)
danh từ
- người ép, người vắt
- người tống tiền, người bòn tiền, người bóp nặn
- máy ép khử bọt khí (trong sắt nóng chảy)