squelette

Học thuật
Thân thiện
squelette

Un squelette humain est exposé dans un musée de sciences naturelles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ xương: Cấu trúc bằng xương hoặc sụn nâng đỡ cơ thể của động vật xương sống.
    • (Thân mật) Người gầy giơ xương: Dùng để chỉ một người rất gầy, có thể nhìn thấy hình dạng xương.
    • (Nghĩa bóng) Khung sườn, cấu trúc cơ bản: Phần khung hoặc cấu trúc chính hỗ trợ cho một vật thể hoặc một ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les archéologues ont découvert un squelette de dinosaure. (Các nhà khảo cổ đã khai quật được một bộ xương khủng long.)
    • Après sa maladie, il n'était plus qu'un squelette. (Sau trận ốm, anh ấy chỉ cònmột bộ xương.)
    • Le squelette de ce bâtiment est en acier. (Khung sườn của tòa nhà này làm bằng thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Squelette dans le placard" (nghĩa đen: bộ xương trong tủ): Một bí mật xấu hổ hoặc đáng xấu hổ một gia đình hoặc cá nhân cố giấu.

    • Chaque famille a son squelette dans le placard. (Mỗi gia đình đều có một bí mật động trời.)
  • "N'avoir que la peau sur les os / être un vrai squelette": Rất gầy.

    • Il a tellement maigri qu'il n'a plus que la peau sur les os. (Anh ta sụt cân đến mức chỉ còn da bọc xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Squelettique (tính từ): Thuộc về bộ xương; (nghĩa bóng) rất gầy, chỉ còn khung; sơ sài, cơ bản.

    • Un repas squelettique (một bữa ăn sơ sài)
    • Un argument squelettique (một lập luận sơ sài)
  • Ossature (danh từ giống cái): Bộ xương; (nghĩa bóng) kết cấu, khung.

    • L'ossature d'un roman (kết cấu của một cuốn tiểu thuyết)
Từ đồng nghĩa
  • Charpente (danh từ giống cái): Bộ khung xương; (nghĩa bóng) cấu trúc, thể chất.
  • Carcasse (danh từ giống cái): Bộ xương, xác (của động vật); (thông tục) thân thể, tấm thân.
  • Armature (danh từ giống cái): Khung, sườn; (nghĩa bóng) nền tảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Rester / Ne plus être qu'un squelette": Chỉ cònmột bộ xương, rất gầy.

    • À force de ne pas manger, il n'est plus qu'un squelette. ( nhịn ăn nên anh ta chỉ cònmột bộ xương.)
  • "Squelette de...": Dùng để chỉ phần khung, phần cốt lõi của một thứ đó.

    • Voici le squelette de mon plan. (Đâycái sườn của kế hoạch của tôi.)
squelette

Un squelette humain est exposé dans un musée de sciences naturelles.

danh từ giống đực
  1. bộ xương
  2. (thân mật) người gầy giơ xương
  3. (nghĩa bóng) khung sườn
    • Squelette d'un navire
      sườn tàu
    • Le squelette d'une conférence
      cái sườn của bài nói chuyện

Từ có nhắc đến "squelette"