squib

/skwib/
Học thuật
Thân thiện
squib

A child lights a small squib on the sidewalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Pháo ném: Một loại pháo nhỏ, thường được thiết kế để đốt cháy với tiếng xèo xèo hoặc tiếng nổ nhỏ, không bay lên không trung.
    • Mồi nổ: Một thiết bị nổ nhỏ dùng để kích nổ một chất nổ lớn hơn.
    • Bài văn châm biếm: Một bài viết ngắn, sắc sảo nhằm chế giễu hoặc chỉ trích một người hoặc một vấn đề nào đó.
  2. Động từ:

    • Đốt pháo ném: Hành động kích hoạt hoặc làm nổ một quả pháo ném.
    • Viết bài châm biếm: Hành động sáng tác một bài viết ngắn tính chất châm biếm, chế giễu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The children lit a squib and watched it fizz on the ground. (Bọn trẻ đốt một pháo ném xem xèo xèo trên mặt đất.)
    • The satirical magazine published a clever squib about the new policy. (Tạp chí châm biếm đã đăng một bài văn châm biếm thông minh về chính sách mới.)
    • The demolition expert connected the squib to the main charge. (Chuyên gia phá dỡ kết nối mồi nổ với khối thuốc nổ chính.)
  • Động từ:

    • He squibbed the firework cautiously. (Anh ta thận trọng đốt quả pháo ném.)
    • The columnist often squibs politicians in his weekly articles. (Nhà bình luận thường viết bài châm biếm các chính trị gia trong các bài viết hàng tuần của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "damp squib": Một sự kiện hoặc tình huống được mong đợi sẽ thú vị hoặc quan trọng nhưng cuối cùng lại rất nhàm chán hoặc thất vọng (thành ngữ).
    • The much-hyped product launch turned out to be a damp squib. (Buổi ra mắt sản phẩm được quảng bá rầm rộ hóa ra lại một sự thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Squibber (danh từ): Người viết bài châm biếm.
  • Squibby (tính từ, ít dùng): tính chất giống pháo ném hoặc châm biếm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (pháo ném): Firecracker (pháo), banger (pháo).
  • Danh từ (bài châm biếm): Satire (bài châm biếm), lampoon (bài đả kích), parody (bài nhại).
  • Động từ (viết châm biếm): Satirize (châm biếm), lampoon (đả kích), ridicule (chế nhạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Damp squib: Như đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao'.
squib

A child lights a small squib on the sidewalk.

danh từ
  1. pháo ném
  2. mồi nổ
  3. bài văn châm biếm
động từ
  1. đốt pháo ném
  2. viết bài châm biếm (ai)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "squib"