squib

/skwib/
danh từ
  1. pháo ném
  2. mồi nổ
  3. bài văn châm biếm
động từ
  1. đốt pháo ném
  2. viết bài châm biếm (ai)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "squib"

squib
A child lights a small squib on the sidewalk.