squab

/skwɔb/
Học thuật
Thân thiện
squab

A plump squab perches on a tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chim bồ câu non, chim bồ câu chưa ra ràng: Một con chim bồ câu còn non, chưa biết bay, thường được nuôi để lấy thịt.
    • Thịt chim bồ câu non: Phần thịt của chim bồ câu non, thường được dùng trong ẩm thực.
    • Ghế dài đệm mềm, đi-văng: Một loại ghế dài, thấp rộng, đệm dày mềm để ngồi hoặc nằm.
  2. Tính từ:

    • Ngắn béo, mập lùn: Mô tả người hoặc vật thân hình ngắn ngủn béo tròn.
  3. Phó từ (Cách dùng , ít phổ biến):

    • Một cách nặng nề, "huỵch" một cái: Mô tả âm thanh hoặc động tác rơi xuống hoặc ngồi xuống một cách nặng nề, mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chim non):

    • The farmer raised squabs for the local restaurant. (Người nông dân nuôi chim bồ câu non cho nhà hàng địa phương.)
    • The menu featured roasted squab with herbs. (Thực đơn món chim bồ câu non quay với thảo mộc.)
  • Danh từ (Ghế):

    • She lounged on the velvet squab by the window. ( ấy nằm dài trên chiếc đi-văng nhung bên cửa sổ.)
  • Tính từ:

    • The squab little puppy waddled across the room. (Chú chó con mập lùn lạch bạch băng qua phòng.)
  • Phó từ:

    • The exhausted man sat down squab on the bench. (Người đàn ông kiệt sức ngồi phịch xuống ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To come down squab": Rơi hoặc ngã xuống một cách nặng nề, tạo ra tiếng động.
    • The overripe fruit came down squab from the tree. (Quả chín quá rơi "huỵch" một cái từ trên cây xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Squabby (tính từ): Một biến thể khác của "squab" với nghĩa ngắn béo.
  • Pigeon (danh từ): Chim bồ câu (nói chung, có thể trưởng thành).
  • Dove (danh từ): Chim bồ câu, chim cu (thường mang sắc thái hòa bình hơn).
  • Ottoman (danh từ): Ghế đệm không tay vịn, tương tự một dạng của "squab" khi đồ nội thất.
  • Cushion (danh từ): Đệm, gối, liên quan đến nghĩa "đệm" trong cấu tạo ghế.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chim): Young pigeon, nestling.
  • Danh từ (ghế): Sofa, couch, settee.
  • Tính từ: Plump, stout, chubby, dumpy.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "squab" một cách độc lập. Từ này thường đứng riêng lẻ trong câu.
squab

A plump squab perches on a tree branch.

tính từ
  1. người béo lùn
  2. chim bồ câu non, chim bồ câu chưa ra ràng
  3. gối, nệm ( nhồi)
  4. (như) sofa
phó từ
  1. huỵch một cái (rơi)
    • to come down squab on the floor
      rơi đánh huỵch một cái xuống sàn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống