squab
/skwɔb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chim bồ câu non, chim bồ câu chưa ra ràng: Một con chim bồ câu còn non, chưa biết bay, thường được nuôi để lấy thịt.
- Thịt chim bồ câu non: Phần thịt của chim bồ câu non, thường được dùng trong ẩm thực.
- Ghế dài có đệm mềm, đi-văng: Một loại ghế dài, thấp và rộng, có đệm dày và mềm để ngồi hoặc nằm.
Tính từ:
- Ngắn và béo, mập lùn: Mô tả người hoặc vật có thân hình ngắn ngủn và béo tròn.
Phó từ (Cách dùng cũ, ít phổ biến):
- Một cách nặng nề, "huỵch" một cái: Mô tả âm thanh hoặc động tác rơi xuống hoặc ngồi xuống một cách nặng nề, mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Chim non):
- The farmer raised squabs for the local restaurant. (Người nông dân nuôi chim bồ câu non cho nhà hàng địa phương.)
- The menu featured roasted squab with herbs. (Thực đơn có món chim bồ câu non quay với thảo mộc.)
Danh từ (Ghế):
- She lounged on the velvet squab by the window. (Cô ấy nằm dài trên chiếc đi-văng nhung bên cửa sổ.)
Tính từ:
- The squab little puppy waddled across the room. (Chú chó con mập lùn lạch bạch băng qua phòng.)
Phó từ:
- The exhausted man sat down squab on the bench. (Người đàn ông kiệt sức ngồi phịch xuống ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To come down squab": Rơi hoặc ngã xuống một cách nặng nề, tạo ra tiếng động.
- The overripe fruit came down squab from the tree. (Quả chín quá rơi "huỵch" một cái từ trên cây xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Squabby (tính từ): Một biến thể khác của "squab" với nghĩa ngắn và béo.
- Pigeon (danh từ): Chim bồ câu (nói chung, có thể trưởng thành).
- Dove (danh từ): Chim bồ câu, chim cu (thường mang sắc thái hòa bình hơn).
- Ottoman (danh từ): Ghế đệm không có tay vịn, tương tự một dạng của "squab" khi là đồ nội thất.
- Cushion (danh từ): Đệm, gối, có liên quan đến nghĩa "đệm" trong cấu tạo ghế.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chim): Young pigeon, nestling.
- Danh từ (ghế): Sofa, couch, settee.
- Tính từ: Plump, stout, chubby, dumpy.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "squab" một cách độc lập. Từ này thường đứng riêng lẻ trong câu.
tính từ
- người béo lùn
- chim bồ câu non, chim bồ câu chưa ra ràng
- gối, nệm (có nhồi)
- (như) sofa
phó từ
- huỵch một cái (rơi)
- to come down squab on the floorrơi đánh huỵch một cái xuống sàn