squirrel

/'skwirəl/
Học thuật
Thân thiện
squirrel

A squirrel gathers acorns in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con sóc: Một loài động vật nhỏ, thuộc bộ Gặm nhấm, thường đuôi dài rậm. Chúng sống trên cây (sóc cây) hoặc trên mặt đất, nổi tiếng với thói quen tích trữ thức ăn như các loại hạt.
    • Bộ lông sóc: Lông của con sóc, được sử dụng trong ngành may mặc hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ động vật):
    • A red squirrel ran up the oak tree. (Một con sóc đỏ chạy lên cây sồi.)
    • We often see squirrels gathering nuts in the park. (Chúng tôi thường thấy sóc nhặt các loại hạt trong công viên.)
  • Danh từ (chỉ bộ lông):
    • The vintage coat was trimmed with squirrel. (Chiếc áo khoác cổ điển được viền bằng lông sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To squirrel something away": Tích trữ, cất giấu cái đó một cách cẩn thận hoặc bí mật, giống như cách sóc dự trữ thức ăn.
    • He squirrels away money every month for his retirement. (Anh ấy tích cóp tiền mỗi tháng để dành cho lúc nghỉ hưu.)
    • She had a habit of squirreling away interesting newspaper clippings. ( ấy thói quen cất giấu những mẩu báo thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Ground squirrel (n): Sóc đất, một loài sóc sống trong hang dưới mặt đất.
  • Flying squirrel (n): Sóc bay, một loài sóc màng da giúp chúng lướt giữa các cây.
Từ đồng nghĩa
  • Hoarder (n): Người tích trữ (khi dùng với nghĩa bóng "squirrel away").
  • Rodent (n): Động vật gặm nhấm (sóc một loại trong họ này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squirrel away: (Đã giải thích trong mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "squirrel" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hành động "squirreling away" (tích trữ như sóc) đã trở thành một cách diễn đạt mang tính thành ngữ.
squirrel

A squirrel gathers acorns in the park.

danh từ
  1. (động vật học) con sóc