squirreux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc đặc điểm của ung thư chai (scirrhus): "squirreux" là một thuật ngữ y học cổ, dùng để mô tả một loại hoặc khối u đặc điểm cứng, chắc, dai như sụn, thường liên quan đến một dạng ung thư ác tính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une tumeur squirreuse est souvent de mauvais pronostic. (Một khối u chai thường tiên lượng xấu.)
    • La consistance squirreuse de la lésion a alerté les médecins. (Độ chắc cứng như sụn của tổn thương đã cảnh báo các bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y học từ thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20 để mô tả đặc tính bệnh học.
    • Les anciens traités décrivaient le cancer du sein comme une induration squirreuse. (Các chuyên luận cổ mô tả ung thư như một sự xơ cứng dạng chai.)
Biến thể từ gần giống
  • Squirrhe (danh từ giống đực, ít dùng): ung thư chai, scirrhus.
  • Scirrheux/scirrheuse (tính từ): là dạng viết khác, cùng nghĩa với "squirreux".
Từ đồng nghĩa
  • Induré (tính từ): bị làm cho cứng, bị xơ cứng (nghĩa rộng hơn).
  • Scirrheux (tính từ): (cùng nghĩa, dạng viết khác).
Lưu ý
  • Từ cổ/Chuyên ngành hẹp: "Squirreux" là một thuật ngữ rất chuyên sâu cổ trong ngành giải phẫu bệnh. Trong y học hiện đại, người ta thường mô tả đặc điểm này bằng các thuật ngữ cụ thể hơn (như "carcinome canalaire infiltrant" kèm theo mô tả độ cứng) thay vì dùng từ này. Từ tương đương trong tiếng Việt y học"chai" (như trong "ung thư chai").
tính từ
  1. xem squire
    • Tumeur squirreuse
      u ung thư chai

Từ gần giống