squirrheux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (trong y học, hiếm gặp):
    • Thuộc về hoặc tính chất của một khối u chai (squirrhe): Mô tả một loại u đặc, cứng chắc do sự phát triển quá mức của liên kết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une tumeur squirreuse est souvent de consistance dure. (Một khối u chai thường độ đặc cứng.)
    • Le diagnostic a confirmé la nature squirreuse de la lésion. (Chẩn đoán đã xác nhận tính chất chai của tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "squirrheux" hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản y khoa chuyên ngành, đặc biệttrong giải phẫu bệnh hoặc mô tả lâm sàng , để mô tả đặc điểm của một số khối u.
Biến thể từ gần giống
  • Squirrhe (danh từ giống đực): Khối u chai, một loại u cứng.
  • Scléreux/sclérosé (tính từ): ( tính chất) xơ cứng. Đâymột thuật ngữ y học phổ biến hơn với nghĩa tương tự trong nhiều ngữ cảnh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Induré (tính từ): Bị chai cứng, bị làm cho cứng.
  • Fibreux (tính từ): ( tính chất) , nhiều sợi liên kết (trong một số ngữ cảnh mô tả khối u).
Lưu ý
  • Từ "squirrheux"một thuật ngữ rất chuyên sâu cổ trong y học. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, các thuật ngữ mô tả cụ thể hơn (như loại mô học của ung thư) thường được ưa dùng hơn. Từ này chủ yếu xuất hiện trong sách vở hoặc tài liệu y khoa .
tính từ
  1. xem squire
    • Tumeur squirreuse
      u ung thư chai

Từ gần giống