sravana

sravana

A family observes the monsoon season during the month of Sravana.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháng thứ năm trong lịch Hindu: "sravana" tên gọi của tháng thứ năm trong hệ thống lịch truyền thống của Ấn Độ giáo, thường tương ứng với khoảng thời gian từ giữa tháng 7 đến giữa tháng 8 dương lịch. Tháng này ý nghĩa tôn giáo văn hóa quan trọng, thường gắn liền với các lễ hội nghi lễ thờ cúng thần Shiva.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The festival of Nag Panchami is celebrated during the month of sravana. (Lễ hội Nag Panchami được tổ chức trong tháng sravana.)
    • In the Hindu calendar, sravana is considered an auspicious month for fasting and prayer. (Trong lịch Hindu, tháng sravana được coi tháng tốt lành để ăn chay cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sravana festival": các lễ hội diễn ra trong tháng sravana.

    • The sravana festival includes rituals dedicated to Lord Shiva. (Lễ hội sravana bao gồm các nghi lễ dâng lên thần Shiva.)
  • "sravana period": khoảng thời gian của tháng sravana.

    • Devotees observe special practices during the sravana period. (Các tín đồ thực hiện những thực hành đặc biệt trong suốt thời gian sravana.)
Biến thể từ gần giống
  • Shravana (n): một biến thể chính tả khác của "sravana", thường được dùng trong tiếng Hindi các ngôn ngữ Ấn Độ khác.
    • The month of Shravana is dedicated to Lord Shiva. (Tháng Shravana được dành riêng cho thần Shiva.)
Từ đồng nghĩa
  • Shravan (n): cách viết ngắn gọn, thông dụng trong tiếng Hindi.
  • Sawan (n): tên gọi phổ biến khác của tháng này trong tiếng Hindi các ngôn ngữ địa phương.
Cụm từ liên quan
  • Sravana māsa (cụm từ tiếng Phạn): nghĩa "tháng sravana".
    • Sravana māsa is considered holy in Hinduism. (Sravana māsa được coi linh thiêng trong Ấn Độ giáo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sravana" trong tiếng Anh.