stéarinier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ (chế) xtearin: Người thợ chuyên sản xuất hoặc chế biến stearin, một loại chất béo rắn thường được làm từ mỡ động vật, dùng trong sản xuất nến, xà phòng và các sản phẩm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le stéarinier travaille dans une usine de fabrication de bougies. (Người thợ chế stearin làm việc trong một nhà máy sản xuất nến.)
- Autrefois, le métier de stéarinier était plus répandu. (Ngày xưa, nghề thợ chế stearin phổ biến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un atelier de stéarinier": một xưởng của thợ chế stearin.
- L'atelier du stéarinier sentait la graisse animale. (Xưởng của người thợ chế stearin có mùi mỡ động vật.)
Biến thể và từ gần giống
Stéarine (danh từ giống cái): stearin, chất béo rắn.
- La stéarine est utilisée pour durcir les bougies. (Stearin được dùng để làm cứng những cây nến.)
Stéarique (tính từ): (thuộc về) stearin, axit stearic.
- L'acide stéarique est un acide gras. (Axit stearic là một axit béo.)
Từ đồng nghĩa
- Fabricant de stéarine: nhà sản xuất stearin.
- Ouvrier en stéarine: công nhân chế biến stearin.
Lưu ý
- Từ stéarinier là một danh từ chỉ nghề nghiệp cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc công nghiệp chế biến. Ngày nay, nghề này ít phổ biến hơn do các quy trình sản xuất hiện đại.