stérilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không sinh sản, sự không sinh đẻ: Trạng thái không có khả năng sinh con, thường dùng trong y học hoặc sinh học.
- Sự vô khuẩn, sự vô trùng: Trạng thái hoàn toàn không có vi khuẩn hoặc vi sinh vật, thường trong môi trường y tế hoặc phòng thí nghiệm.
- Sự cằn cỗi: Trạng thái của đất đai không thể trồng trọt hoặc cho năng suất thấp.
- Sự nghèo nàn: Sự thiếu thốn về ý tưởng, sự sáng tạo hoặc giá trị, thường dùng để nói về tác phẩm, ý tưởng.
- Sự vô bổ; sự vô ích: Tính chất không mang lại kết quả hoặc lợi ích nào.
Ví dụ sử dụng
Sự không sinh đẻ:
- La stérilité est un problème médical qui touche certains couples. (Sự vô sinh là một vấn đề y tế ảnh hưởng đến một số cặp vợ chồng.)
- Ils ont consulté un spécialiste pour leur stérilité. (Họ đã tham khảo ý kiến một chuyên gia về chứng vô sinh của họ.)
Sự vô trùng:
- La stérilité de la salle d'opération est essentielle. (Sự vô trùng của phòng mổ là điều cần thiết.)
- Ce produit assure la stérilité des instruments. (Sản phẩm này đảm bảo sự vô trùng của các dụng cụ.)
Sự cằn cỗi:
- La stérilité de cette terre est due à l'érosion. (Sự cằn cỗi của vùng đất này là do xói mòn.)
- L'utilisation excessive d'engrais peut conduire à la stérilité du sol. (Việc sử dụng phân bón quá mức có thể dẫn đến sự cằn cỗi của đất.)
Sự nghèo nàn:
- La stérilité de son argumentation a été soulignée par les critiques. (Sự nghèo nàn trong lập luận của anh ta đã được các nhà phê bình chỉ ra.)
- On reproche à ce roman sa stérilité intellectuelle. (Cuốn tiểu thuyết này bị chê trách vì sự nghèo nàn về trí tuệ.)
Sự vô ích:
- Il a compris la stérilité de ses efforts. (Anh ấy đã hiểu ra sự vô ích trong những nỗ lực của mình.)
- Discuter avec lui est d'une stérilité totale. (Tranh luận với anh ta hoàn toàn vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stérilité volontaire": Sự không sinh đẻ có chủ ý (ví dụ: do lựa chọn cá nhân hoặc thủ thuật y tế).
- "Stérilité conceptuelle": Sự nghèo nàn về khái niệm, thiếu ý tưởng mới mẻ trong một lĩnh vực học thuật hoặc sáng tạo.
Biến thể và từ liên quan
Stérile (tính từ):
- Vô sinh: une femme stérile (một người phụ nữ vô sinh).
- Vô trùng: un champ stérile (một cánh đồng vô trùng / cằn cỗi), une compresse stérile (một miếng gạc vô trùng).
- Vô bổ, không kết quả: des efforts stériles (những nỗ lực vô ích).
Stériliser (động từ): Khử trùng, tiệt trùng; làm cho mất khả năng sinh sản.
- Stérilisation (danh từ): Sự khử trùng, sự tiệt trùng; thủ thuật triệt sản.
Từ đồng nghĩa
- Infertilité (n): Sự vô sinh (nghĩa y học về không sinh sản).
- Asepsie (n): Sự vô khuẩn (nghĩa y tế).
- Pauvreté (n): Sự nghèo nàn (nghĩa bóng về ý tưởng).
- Inutilité (n): Sự vô ích.
- Aridité (n): Sự cằn cỗi (của đất).
Từ trái nghĩa
- Fécondité (n): Sự màu mỡ, sự sinh sản.
- Fertilité (n): Độ phì nhiêu (của đất), khả năng sinh sản.
- Utilité (n): Sự hữu ích.
- Richesse (n): Sự phong phú (về ý tưởng).
danh từ giống cái
- sự không sinh sản, sự không sinh đẻ
- Stérilité d'une femmesự không sinh đẻ của một phụ nữ
- sự vô khuẩn, sự vô trùng
- Stérilité d'un milieusự vô khuẩn của một môi trường
- sự cằn cỗi; sự nghèo nàn
- Stérilité du solsự cằn cỗi của đất
- Stérilité d'un ouvragesự nghèo nàn của một tác phẩm
- sự vô bổ; sự vô ích