sterlet

/'stə:lit/
Học thuật
Thân thiện
sterlet

Un pêcheur tient un sterlet argenté dans ses mains.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cá tầm nhỏ: Một loài cá tầm kích thước nhỏ, sốngsông ngòi, đặc biệt là ở lưu vực sông Danube Biển Đen. Tên khoa họcAcipenser ruthenus.
    • Nguồn cung cấp trứng cá muối: Loài này được biết đến cung cấp trứng cá muối chất lượng cao, mặc dù kích thước nhỏ hơn so với các loài cá tầm khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sterlet est un poisson d'eau douce. (Cá tầm sông Đa-nuýp là một loài nước ngọt.)
    • La pêche au sterlet est réglementée pour protéger l'espèce. (Việc đánh bắt cá tầm sông Đa-nuýp được quy định để bảo vệ loài.)
    • On sert souvent du sterlet fumé dans cette région. (Người ta thường phục vụ món cá tầm sông Đa-nuýp xông khóivùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "œufs de sterlet": trứng cá muối từ cá tầm sông Đa-nuýp, một loại đặc sản.
    • Les œufs de sterlet sont très appréciés des gourmets. (Trứng cá muối từ cá tầm sông Đa-nuýp rất được các nhà sành ăn ưa chuộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Esturgeon (danh từ giống đực): cá tầm (nói chung, chỉ các loài cá tầm lớn hơn).
    • Le béluga est une espèce d'esturgeon. (Cá tầm beluga là một loài cá tầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Acipenser ruthenus: tên khoa học của cá tầm sông Đa-nuýp.
  • Petit esturgeon: cá tầm nhỏ (cách gọi mô tả).
Thông tin bổ sung
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong ngư loại học ẩm thực. Từ này ít khi xuất hiện trong hội thoại thông thường chủ yếu được dùng trong các văn bản khoa học, báo chí ẩm thực hoặc ngữ cảnh liên quan đến đánh bắt thủy sản.
sterlet

Un pêcheur tient un sterlet argenté dans ses mains.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá tầm sông Đa-nuýp