stérilet

Học thuật
Thân thiện
stérilet

Une femme consulte son médecin au sujet d'un stérilet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vòng tránh thai: Một dụng cụ nhỏ, thường hình chữ T, được đặt vào tử cung của phụ nữ để ngăn ngừa việc mang thai. Đâymột phương pháp tránh thai nội tiết hoặc bằng đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a choisi de se faire poser un stérilet. ( ấy đã chọn đặt vòng tránh thai.)
    • Le stérilet est une méthode contraceptive très efficace. (Vòng tránh thaimột phương pháp tránh thai rất hiệu quả.)
    • Il existe différents types de stérilets. ( nhiều loại vòng tránh thai khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stérilet au cuivre": vòng tránh thai bằng đồng (không chứa nội tiết tố).

    • Le stérilet au cuivre peut rester en place jusqu'à dix ans. (Vòng tránh thai bằng đồng có thể để tại chỗ đến mười năm.)
  • "stérilet hormonal": vòng tránh thai nội tiết (phóng thích hormone).

    • Le stérilet hormonal peut aussi réduire les règles abondantes. (Vòng tránh thai nội tiết cũng có thể làm giảm lượng máu kinh nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispositif intra-utérin (DIU) (n.m): Thiết bị đặt trong tử cung. Đâythuật ngữ y khoa chính thức đồng nghĩa với "stérilet".
    • Le médecin lui a expliqué le fonctionnement du dispositif intra-utérin. (Bác sĩ đã giải thích cho ấy cách hoạt động của thiết bị đặt trong tử cung.)
Từ đồng nghĩa
  • DIU: (viết tắt của ), thiết bị đặt trong tử cung.
  • Contraceptif intra-utérin: phương tiện tránh thai đặt trong tử cung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

stérilet

Une femme consulte son médecin au sujet d'un stérilet.

danh từ giống đực
  1. (y học) vòng tránh thụ thai; vòng

Từ gần giống