st. simon

st. simon

St. Simon holds a scroll and stands among the other apostles.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thánh Simon: "St. Simon" tên của một trong mười hai Tông đồ của Chúa Giêsu Kitô, sống vào thế kỷ thứ nhất. Ông thường được gọi là Simon the Zealot (Simon người Nhiệt thành) để phân biệt với Simon Peter (Thánh Phêrô).

dụ sử dụng
  • (Thánh Simon một trong những tông đồ ít được biết đến trong Kinh Thánh.)
  • (Ngày lễ kính Thánh Simon được cử hành vào ngày 28 tháng 10.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "St. Simon" thường được dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử, hoặc khi nhắc đến các nhà thờ, trường học mang tên vị thánh này.
    • The Church of St. Simon is located in the old town. (Nhà thờ Thánh Simon nằmkhu phố cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Simon (danh từ riêng): tên riêng, cũng tên của một tông đồ khác Simon Peter.
  • St. Simon the Zealot (danh từ riêng): tên đầy đủ để phân biệt với Simon Peter.
Từ đồng nghĩa
  • Apostle Simon: Tông đồ Simon.
  • Simon the Zealot: Simon người Nhiệt thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "St. Simon".

Từ gần giống