stabilisation

Học thuật
Thân thiện
stabilisation

La stabilisation des prix est essentielle pour l'économie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ổn định, sự làm cho ổn định: "stabilisation" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên ổn định, vững chắc, không còn biến động hoặc thay đổi nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La stabilisation des prix est un objectif important pour le gouvernement. (Sự ổn định giá cả là một mục tiêu quan trọng của chính phủ.)
    • Les médecins travaillent à la stabilisation de l'état du patient. (Các bác sĩ đang làm việc để ổn định tình trạng của bệnh nhân.)
    • La stabilisation politique du pays a pris plusieurs années. (Sự ổn định chính trị của đất nước đã mất nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stabilisation économique": ổn định kinh tế.

    • Le plan vise la stabilisation économique après la crise. (Kế hoạch nhắm đến sự ổn định kinh tế sau khủng hoảng.)
  • "stabilisation d'une image": sự ổn định hình ảnh (trong quay phim, nhiếp ảnh).

    • Cette caméra dispose d'un système de stabilisation d'image performant. (Máy quay này có một hệ thống ổn định hình ảnh hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Stabiliser (động từ): làm ổn định, ổn định hóa.

    • Il faut stabiliser la situation. (Cần phải ổn định tình hình.)
  • Stable (tính từ): ổn định, vững chắc.

    • Une relation stable. (Một mối quan hệ ổn định.)
  • Instabilité (danh từ giống cái): sự bất ổn, tình trạng không ổn định (từ trái nghĩa).

    • L'instabilité des marchés. (Sự bất ổn của thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Équilibrage: sự cân bằng.
  • Consolidation: sự củng cố, sự làm vững chắc.
  • Régularisation: sự điều chỉnh, sự làm cho đều đặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "stabilisation". Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ "stabiliser").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ "stabilisation").

stabilisation

La stabilisation des prix est essentielle pour l'économie.

danh từ giống cái
  1. sự (làm) ổn định
    • Stabilisation ses prix
      sự ổn định giá cả

Từ có nhắc đến "stabilisation"