stabilisation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ổn định hóa, sự làm cho ổn định: "stabilisation" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một thứ đó trở nên ổn định, vững chắc hơn, hoặc ít có khả năng thay đổi đột ngột. Thuật ngữ này thường được dùng trong kinh tế, kỹ thuật, hoặc y học.
    • Sự giữ vững trạng thái ổn định: Trong hàng không hoặc hàng hải, "stabilisation" đề cập đến việc làm cho tàu thuyền hoặc máy bay ít có khả năng bị lật úp hơn.
    • Sự xử lý ổn định: Trong hóa học hoặc công nghiệp, chỉ quá trình làm cho sản phẩm có thể được xử lý trong điều kiện khí quyển bình thường không bị phân hủy.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy đã làm việc sự ổn định hóa giá cả cho các sản phẩm nông nghiệp.)
  • (Sự ổn định hóa tiền lương cần thiết cho hòa bình công nghiệp.)
  • (Sự ổn định hóa có nghĩa sản phẩm có thể được xử lý trong điều kiện khí quyển bình thường.)
  • (Sự ổn định hóa của máy bay đã ngăn bị lật úp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "economic stabilisation": ổn định hóa kinh tế, quá trình kiểm soát lạm phát thất nghiệp để duy trì tăng trưởng bền vững.

    • The government implemented policies for economic stabilisation. (Chính phủ đã thực hiện các chính sách ổn định hóa kinh tế.)
  • "soil stabilisation": ổn định hóa đất, quá trình làm cho đất cứng hơn để xây dựng.

    • Soil stabilisation is crucial for building foundations. (Ổn định hóa đất rất quan trọng cho nền móng xây dựng.)
  • "emotional stabilisation": ổn định hóa cảm xúc, quá trình giúp tâm trạng trở nên bình ổn.

    • Therapy helps with emotional stabilisation after trauma. (Liệu pháp giúp ổn định hóa cảm xúc sau chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Stabilise (động từ): ổn định hóa, làm cho ổn định.

    • The medicine helps to stabilise his blood pressure. (Thuốc giúp ổn định hóa huyết áp của anh ấy.)
  • Stable (tính từ): ổn định, vững chắc.

    • The patient's condition is now stable. (Tình trạng của bệnh nhân hiện đã ổn định.)
  • Stability (danh từ): sự ổn định.

    • Political stability is essential for development. (Sự ổn định chính trị cần thiết cho phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Stabilization (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ): ổn định hóa.
  • Fixation: sự cố định, làm cho vững chắc.
  • Regulation: sự điều chỉnh, giữ ổn định.
Cụm từ liên quan
  • "process of stabilisation": quá trình ổn định hóa.

    • The process of stabilisation takes several weeks. (Quá trình ổn định hóa mất vài tuần.)
  • "stabilisation plan": kế hoạch ổn định hóa.

    • The company announced a stabilisation plan for its finances. (Công ty đã công bố một kế hoạch ổn định hóa tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • "bring about stabilisation": mang lại sự ổn định hóa.
    • New policies brought about stabilisation in the market. (Các chính sách mới đã mang lại sự ổn định hóa cho thị trường.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stabilisation"

stabilisation
The engineer checks the stabilisation of the aircraft model in the wind tunnel.