stabiliseur

Học thuật
Thân thiện
stabiliseur

Un ballon dirigeable utilise un stabiliseur pour maintenir son cap.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ ổn định, thiết bị ổn định: Một bộ phận hoặc thiết bị được sử dụng để duy trì sự cân bằng, ổn định hoặc hướng đi của một vật thể, đặc biệt trong lĩnh vực hàng không (ví dụ: trên khí cầu) hoặc trong các lĩnh vực kỹ thuật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le stabiliseur de la montgolfière a été vérifié avant le vol. (Bộ ổn định của khí cầu đã được kiểm tra trước chuyến bay.)
    • Ce bateau est équipé d'un stabiliseur pour réduire le tangage. (Con tàu này được trang bị một bộ ổn định để giảm độ tròng trành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stabiliseur de caméra": bộ ổn định máy quay/phim.

    • Les cinéastes utilisent souvent un stabiliseur de caméra pour des plans fluides. (Các nhà làm phim thường sử dụng bộ ổn định máy quay để những cảnh quay mượt mà.)
  • "stabiliseur d'humeur" (dùng trong y học/dược phẩm): thuốc ổn định tâm trạng.

    • Ce médicament est prescrit comme stabiliseur d'humeur. (Loại thuốc này được kê đơn như một thuốc ổn định tâm trạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stabiliser (động từ): làm ổn định, ổn định hóa.

    • Il faut stabiliser l'économie. (Cần phải ổn định nền kinh tế.)
  • Stabilisation (danh từ giống cái): sự ổn định.

    • La stabilisation des prix est un objectif important. (Việc ổn định giá cả là một mục tiêu quan trọng.)
  • Stable (tính từ): ổn định, bền vững.

    • Une situation stable. (Một tình huống ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Équilibreur: bộ phận giữ thăng bằng.
  • Régulateur: bộ điều chỉnh, bộ ổn định (nhấn mạnh chức năng điều tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "stabiliseur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stabiliseur")

stabiliseur

Un ballon dirigeable utilise un stabiliseur pour maintenir son cap.

danh từ giống đực
  1. (hàng không) bộ ổn định (của khí cầu)

Từ gần giống