stabiliser

ngoại động từ
  1. ổn định
    • Stabiliser la situation
      ổn định tình hình
    • Stabiliser une matière explosive
      ổn định một chất nổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "stabiliser"

Từ có nhắc đến "stabiliser"