stabiliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ổn định, làm cho ổn định: Hành động làm cho một tình huống, một vật thể, một chất liệu hoặc một trạng thái trở nên ổn định, vững chắc, không thay đổi hoặc không gây nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement cherche à stabiliser l'économie. (Chính phủ đang tìm cách ổn định nền kinh tế.)
- Il faut stabiliser l'échelle avant de monter. (Cần phải làm cho ổn định cái thang trước khi trèo lên.)
- Cette nouvelle politique a permis de stabiliser les prix. (Chính sách mới này đã cho phép ổn định giá cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Stabiliser thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, kinh tế và chính trị để chỉ việc áp dụng các biện pháp nhằm đạt được sự cân bằng.
- Les ingénieurs ont réussi à stabiliser la structure de l'immeuble. (Các kỹ sư đã thành công trong việc ổn định kết cấu của tòa nhà.)
- Le médicament aide à stabiliser le rythme cardiaque. (Thuốc giúp ổn định nhịp tim.)
Biến thể và từ liên quan
- Stable (adj): ổn định, vững chắc.
- Une situation stable. (Một tình huống ổn định.)
- Stabilisation (n.f): sự ổn định.
- La stabilisation des marchés financiers. (Sự ổn định của các thị trường tài chính.)
- Stabilisateur (n.m): bộ phận/bộ ổn định, chất ổn định (danh từ chỉ vật).
- Les stabilisateurs d'un bateau. (Các bộ ổn định của một con tàu.)
- Un stabilisateur alimentaire. (Một chất ổn định thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Équilibrer: cân bằng, làm cho cân bằng.
- Consolider: củng cố, làm cho vững chắc.
- Régulariser: điều chỉnh, làm cho đều đặn.
Từ trái nghĩa
- Déstabiliser: làm mất ổn định.
- Perturber: gây rối loạn, xáo trộn.
- Agiter: làm rung chuyển, khuấy động.
ngoại động từ
- ổn định
- Stabiliser la situationổn định tình hình
- Stabiliser une matière explosiveổn định một chất nổ