staccato
/stə'kɑ:tou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ (Âm nhạc):
- Ngắt âm, rời rạc: Cách diễn tấu trong đó các nốt nhạc được chơi ngắn hơn so với độ dài quy định, tạo ra sự tách biệt rõ ràng giữa chúng. Các nốt nghe có vẻ bị "cắt đứt" hoặc tách rời.
Danh từ giống đực (Âm nhạc):
- Lối ngắt âm: Kỹ thuật hoặc phong cách biểu diễn sử dụng cách ngắt âm.
- Đoạn ngắt âm: Một đoạn nhạc hoặc một chuỗi nốt được chỉ định phải chơi theo kiểu ngắt âm.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Jouez ces notes staccato. (Hãy chơi những nốt này một cách ngắt âm.)
- Le violoniste a joué le passage staccato. (Người chơi violin đã diễn tấu đoạn nhạc một cách ngắt âm.)
Danh từ:
- Le staccato de cette sonate est très difficile à exécuter. (Lối ngắt âm trong bản sonata này rất khó thực hiện.)
- Un staccato sec. (Một đoạn ngắt âm khô, dứt khoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng (ngoài âm nhạc): Có thể dùng để miêu tả bất kỳ âm thanh hoặc lời nói nào ngắn, rời rạc và được phát ra từng đợt tách biệt.
- Il a répondu d'un ton staccato. (Anh ấy trả lời bằng một giọng điệu ngắt quãng, từng tiếng một.)
- Le staccato des mitrailleuses. (Âm thanh ngắt quãng, rời rạc của súng máy.)
Biến thể và từ gần giống
- Staccatissimo (adv & adj): Mức độ ngắt âm cao hơn, các nốt còn ngắn và tách rời hơn cả "staccato".
- Legato (adv & adj): Trái nghĩa với "staccato", chỉ cách diễn tấu liền âm, mượt mà, không ngắt quãng.
Từ đồng nghĩa
- Détaché (adj & adv): Tách rời (một thuật ngữ âm nhạc khác, thường dùng cho đàn dây, có thể có ý nghĩa tương tự nhưng không hoàn toàn giống).
- Saccadé (adj): Giật cục, ngắt quãng (thường dùng ngoài âm nhạc, ví dụ cho chuyển động hoặc giọng nói).
Thành ngữ liên quan
- Marcato e staccato: Một chỉ dẫn kết hợp, có nghĩa là chơi các nốt một cách nhấn mạnh và ngắt âm.
- Staccato sous la note: Một ký hiệu cụ thể chỉ định nốt nhạc phải được ngắt âm.
danh từ giống đực
- (âm nhạc) lối ngắt âm
- (âm nhạc) đoạn ngắt âm