stadholder

/'stæd,houldə/ Cách viết khác : (stadtholder) /'stæd,houldə/
Học thuật
Thân thiện
stadholder

The stadholder presided over the council meeting in the grand hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử):
    • Phó vương, Thống đốc: Một chức vụ chính trị quân sự quan trọng trong lịch sử Lan, đặc biệt trong thời kỳ Cộng hòa Lan (1581-1795). Người giữ chức vụ này thường người đứng đầu một tỉnh, đại diện cho chủ quyền (ban đầu Quốc vương Tây Ban Nha, sau này các Đại công tước xứ Orange) quyền lực hành pháp, tư pháp đáng kể.
    • Chánh án ( Lan): Một cách dịch khác, phản ánh một số chức năng tư pháp của vị trí này trong bộ máy cai trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • William of Orange served as stadholder of Holland, Zeeland, and Utrecht. (William xứ Orange từng giữ chức phó vương của các tỉnh Holland, Zeeland Utrecht.)
    • The office of the stadholder was abolished after the French invasion. (Chức vụ thống đốc đã bị bãi bỏ sau cuộc xâm lược của Pháp.)
    • As stadholder, he had the authority to appoint magistrates. (Với tư cách chánh án, ông ta quyền bổ nhiệm các quan tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stadholderate": Chức vị, nhiệm kỳ, hoặc khu vực cai trị của một stadholder.
    • His stadholderate was marked by military conflicts. (Nhiệm kỳ phó vương của ông được đánh dấu bởi các cuộc xung đột quân sự.)
  • "Stadholderless period": Một thuật ngữ lịch sử chỉ thời kỳ không người giữ chức vụ stadholdermột số tỉnh của Lan.
    • The First Stadholderless Period occurred in the mid-17th century. (Thời kỳ không Phó vương lần thứ nhất xảy ra vào giữa thế kỷ 17.)
Biến thể từ gần giống
  • Stadtholder: Cách viết biến thể phổ biến khác của "stadholder".
  • Governor: Thống đốc (từ tổng quát hơn, không mang sắc thái lịch sử đặc thù Lan).
  • Viceroy: Phó vương (thường dùng cho thuộc địa hoặc khu vực dưới quyền một quân chủ).
Từ đồng nghĩa
  • Deputy (Trong ngữ cảnh lịch sử cụ thể): Phó, người đại diện.
  • Magistrate: Quan chức tư pháp, chánh án.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, đặc biệt khi nghiên cứu về lịch sử Lan, Cách mạng Lan hoặc thời kỳ Cận đạichâu Âu. không phải từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.
stadholder

The stadholder presided over the council meeting in the grand hall.

danh từ
  1. (sử học) phó vương, thống đốc
  2. chánh án ( lan)

Từ gần giống