stadtholder

/'stæd,houldə/ Cách viết khác : (stadtholder) /'stæd,houldə/
Học thuật
Thân thiện
stadtholder

The stadtholder presided over the council meeting in the grand hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phó vương, Thống đốc: Trong lịch sử, đây chức vụ đứng đầu hành chính của một tỉnh hoặc lãnh thổ, đặc biệt Cộng hòa Lan, thay mặt cho chủ quyền tối cao (ban đầu Quốc vương Tây Ban Nha, sau này các Đại công tước xứ Orange).
    • Chánh án: Một cách gọi khác cho chức vụ này trong bối cảnh lịch sử Lan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • William of Orange served as stadtholder of Holland, Zeeland, and Utrecht. (William xứ Orange từng giữ chức phó vương của các tỉnh Holland, Zeeland Utrecht.)
    • The power of the stadtholder grew significantly during the Dutch Revolt. (Quyền lực của vị thống đốc đã gia tăng đáng kể trong cuộc Khởi nghĩa Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Stadtholderate": Chỉ chức vụ, nhiệm kỳ hoặc hệ thống quyền lực của một stadtholder.
    • The abolition of the stadtholderate in 1795 marked a political shift. (Việc bãi bỏ chức vụ phó vương vào năm 1795 đánh dấu một sự thay đổi chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Stadtholderate (n): Chức vụ, nhiệm kỳ hoặc khu vực cai trị của một stadtholder.
  • Stadtholdership (n): Cách gọi khác của chức vụ stadtholder.
Từ đồng nghĩa
  • Governor: Thống đốc (nghĩa tổng quát hơn).
  • Viceroy: Phó vương (thường dùng trong các đế chế lớn, sắc thái trang trọng hơn).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt lịch sử Lan thế kỷ 16-18. không còn một chức danh chính trị hiện đại.
stadtholder

The stadtholder presided over the council meeting in the grand hall.

danh từ
  1. (sử học) phó vương, thống đốc
  2. chánh án ( lan)

Từ gần giống