stadtholder

/'stæd,houldə/ Cách viết khác : (stadtholder) /'stæd,houldə/
danh từ
  1. (sử học) phó vương, thống đốc
  2. chánh án ( lan)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

stadtholder
The stadtholder presided over the council meeting in the grand hall.