staffeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ xây vữa giả đá: Người thợ thủ công chuyên tạo ra các chi tiết trang trí kiến trúc (như phào chỉ, hoa văn, cột) bằng vữa thạch cao hoặc xi măng để mô phỏng hình dáng và kết cấu của đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le staffeur a réalisé de magnifiques moulures au plafond. (Người thợ xây vữa giả đá đã tạo ra những đường phào chỉ tuyệt đẹp trên trần nhà.)
- Pour restaurer la corniche, il faut faire appel à un staffeur expérimenté. (Để phục chế phần chỉ mái, cần phải nhờ đến một thợ xây vữa giả đá có kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le métier de staffeur": nghề làm vữa giả đá, nghề của người thợ staffeur.
- Le métier de staffeur demande beaucoup de précision et un sens artistique. (Nghề thợ xây vữa giả đá đòi hỏi rất nhiều sự tỉ mỉ và óc thẩm mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Staffer (động từ): thực hiện công việc trang trí bằng vữa giả đá.
- Il a fallu staffer toute la façade du bâtiment. (Phải trang trí bằng vữa giả đá toàn bộ mặt tiền của tòa nhà.)
- Staffage (danh từ giống đực): công việc hoặc sản phẩm trang trí bằng vữa giả đá.
- Le staffage de cette salle de bal est remarquable. (Phần trang trí bằng vữa giả đá của phòng khiêu vũ này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Plâtrier ornemaniste: thợ thạch cao trang trí (nhấn mạnh vào chất liệu thạch cao và khía cạnh trang trí).
- Mouleur en staff: thợ đúc khuôn vữa giả đá (nhấn mạnh vào kỹ thuật đúc khuôn).
danh từ giống đực
- thợ xây vữa giả đá