staffeur

Học thuật
Thân thiện
staffeur

Un staffeur applique un enduit décoratif sur un mur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ xây vữa giả đá: Người thợ thủ công chuyên tạo ra các chi tiết trang trí kiến trúc (như phào chỉ, hoa văn, cột) bằng vữa thạch cao hoặc xi măng để mô phỏng hình dáng kết cấu của đá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le staffeur a réalisé de magnifiques moulures au plafond. (Người thợ xây vữa giả đá đã tạo ra những đường phào chỉ tuyệt đẹp trên trần nhà.)
    • Pour restaurer la corniche, il faut faire appel à un staffeur expérimenté. (Để phục chế phần chỉ mái, cần phải nhờ đến một thợ xây vữa giả đákinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le métier de staffeur": nghề làm vữa giả đá, nghề của người thợ staffeur.
    • Le métier de staffeur demande beaucoup de précision et un sens artistique. (Nghề thợ xây vữa giả đá đòi hỏi rất nhiều sự tỉ mỉ óc thẩm mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Staffer (động từ): thực hiện công việc trang trí bằng vữa giả đá.
    • Il a fallu staffer toute la façade du bâtiment. (Phải trang trí bằng vữa giả đá toàn bộ mặt tiền của tòa nhà.)
  • Staffage (danh từ giống đực): công việc hoặc sản phẩm trang trí bằng vữa giả đá.
    • Le staffage de cette salle de bal est remarquable. (Phần trang trí bằng vữa giả đá của phòng khiêu vũ này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Plâtrier ornemaniste: thợ thạch cao trang trí (nhấn mạnh vào chất liệu thạch cao khía cạnh trang trí).
  • Mouleur en staff: thợ đúc khuôn vữa giả đá (nhấn mạnh vào kỹ thuật đúc khuôn).
staffeur

Un staffeur applique un enduit décoratif sur un mur.

danh từ giống đực
  1. thợ xây vữa giả đá

Từ gần giống