staffer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên (của một cơ quan, tổ chức): Một người làm việc cho một cơ quan, đặc biệttrong lĩnh vực chính trị, truyền thông hoặc một tổ chức cụ thể. Từ này thường nhấn mạnh đến tư cáchmột phần của đội ngũ nhân sự.
    • Thành viên ban tham mưu: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ một thành viên của ban tham mưu hoặc nhóm cố vấn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un staffer de la Maison Blanche a fait une déclaration. (Một nhân viên của Nhà Trắng đã ra tuyên bố.)
    • Plusieurs staffers du journal ont démissionné. (Nhiều nhân viên của tờ báo đã từ chức.)
    • Il est staffer pour un sénateur. (Anh ấynhân viên cho một thượng nghị sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, truyền thông hoặc các tổ chứccơ cấu nhân sự chuyên biệt. mang sắc thái trung lập, chỉ chức năng công việc.
  • Có thể dùng để phân biệt giữa các nhân viên thường xuyên (staffers) với các lãnh đạo hoặc quan chức được bầu cử.
Biến thể từ gần giống
  • Staff (danh từ tập thể): toàn thể nhân viên, ban tham mưu.
    • Le staff médical est compétent. (Đội ngũ nhân viên y tế rất năng lực.)
  • Employé(e) (danh từ): nhân viên (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Collaborateur/Collaboratrice (danh từ): cộng tác viên, người cộng tác.
Từ đồng nghĩa
  • Employé: nhân viên.
  • Membre du personnel: thành viên nhân sự.
  • Agent: viên chức, nhân viên (trong một cơ quan).
Lưu ý
  • Staffermột từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Pháp, đặc biệt trong các lĩnh vực báo chí chính trị. danh từ giống đực, số nhiềustaffers.
  • Từ này không liên quan đến định nghĩa tham khảo "xây bằng vữa giả đá". Định nghĩa tham khảo đó có thểcho một từ khác (ví dụ: "staffer" như một động từ kỹ thuật rất hiếm gặp) hoặc một lỗi. Định nghĩa chính xác phổ biến của "staffer" trong tiếng Pháp hiện đạinhân viên.
ngoại động từ
  1. xây bằng vữa giả đá

Từ gần giống