stage manager
/'steidʤ'mænidʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người quản lý sân khấu: Một người chịu trách nhiệm giám sát mọi khía cạnh kỹ thuật và hậu trường của một buổi biểu diễn sân khấu (như kịch, nhạc kịch) trong suốt quá trình diễn tập và trình diễn. Họ điều phối các yếu tố như ánh sáng, âm thanh, cảnh trí, đạo cụ và sự ra vào của diễn viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stage manager called for silence before the curtain went up. (Người quản lý sân khấu yêu cầu im lặng trước khi màn kéo lên.)
- As the stage manager, her job is to ensure every scene change happens smoothly. (Với vai trò người quản lý sân khấu, công việc của cô ấy là đảm bảo mọi lần thay cảnh diễn ra suôn sẻ.)
- He started his career as an assistant stage manager. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với vai trò trợ lý quản lý sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To stage-manage" (Động từ, nghĩa mở rộng): Chỉ đạo, sắp xếp một sự kiện hoặc tình huống một cách cẩn thận để đạt được kết quả mong muốn, thường mang hàm ý thao túng.
- The political rally was carefully stage-managed to create a sense of excitement. (Buổi mít tinh chính trị đã được sắp đặt cẩn thận để tạo ra cảm giác phấn khích.)
Biến thể và từ gần giống
Stage management (Danh từ): Công việc quản lý sân khấu; bộ phận phụ trách hậu trường.
- She studied stage management at university. (Cô ấy đã học về quản lý sân khấu ở trường đại học.)
Assistant Stage Manager (ASM) (Danh từ): Trợ lý quản lý sân khấu.
- Production Stage Manager (PSM) (Danh từ): Quản lý sân khấu tổng thể (cấp cao).
Từ đồng nghĩa
- Backstage coordinator: Điều phối viên hậu trường.
- Production supervisor: Giám sát viên sản xuất (sân khấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với danh từ "stage manager")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "stage manager")
danh từ
- (sân khấu) đạo diễn (kịch)
- người phụ trách hậu đài