stager
/'steidʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có nhiều kinh nghiệm, người lão luyện: Một người đã trải qua nhiều tình huống và có kiến thức sâu rộng từ kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực cụ thể.
- Diễn viên sân khấu: (Nghĩa cổ, ít dùng) Người biểu diễn trong các vở kịch hoặc tác phẩm sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As an old stager in the industry, he knew exactly how to handle the crisis. (Là một người lão luyện trong ngành, ông ấy biết chính xác cách xử lý cuộc khủng hoảng.)
- The advice from the company stagers was invaluable to the new recruits. (Lời khuyên từ những người kỳ cựu trong công ty là vô giá đối với các tân binh.)
- (Nghĩa cổ) The stager delivered his lines with great passion. (Diễn viên sân khấu đã đọc lời thoại của mình với niềm đam mê lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "old stager": Một cụm từ cố định và phổ biến nhất, dùng để chỉ một người rất giàu kinh nghiệm, đặc biệt trong công việc hoặc một lĩnh vực chuyên môn.
- You should listen to her; she's a real old stager when it comes to negotiations. (Bạn nên nghe cô ấy; cô ấy thực sự là một tay lão luyện khi nói đến đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Stage manager (n): Người quản lý sân khấu, người giám sát các khía cạnh kỹ thuật và hậu cần của một buổi biểu diễn. (Đây là một từ riêng, không phải biến thể của "stager").
- Veteran (n): Cựu chiến binh; người dày dạn kinh nghiệm.
- Seasoned professional (n): Chuyên gia dày dạn kinh nghiệm.
Từ đồng nghĩa
- Veteran: người kỳ cựu, người dày dạn kinh nghiệm.
- Expert: chuyên gia.
- Old hand: người lão luyện, người có tay nghề cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "stager".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stager". Cụm từ "old stager" có thể được coi là một thành ngữ cố định.
danh từ
- old stager người có nhiều kinh nghiệm, người lão luyện
- (từ cổ,nghĩa cổ) diễn viên (sân khấu)