staggerer

/'stægərə/
Học thuật
Thân thiện
staggerer

A toddler is a natural staggerer as they learn to walk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi loạng choạng: Chỉ một người đang đi hoặc đứng không vững, lảo đảo như sắp ngã, thường do mệt mỏi, ốm yếu, say rượu hoặc bị choáng.
    • Sự kiện gây sửng sốt, tin gây sốc: Một sự việc, tin tức hoặc sự thật bất ngờ đến mức làm cho người ta kinh ngạc, choáng váng.
    • lẽ hoặc vấn đề gây choáng váng: Một lập luận, câu hỏi hoặc vấn đề khó đến mức làm cho tinh thần người ta choáng ngợp, khó có thể tiếp thu ngay lập tức.
    • đấm làm choáng người: (Trong quyền Anh) Một đấm mạnh khiến đối thủ bị choáng, mất thăng bằng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the long hike, he was a complete staggerer, barely able to put one foot in front of the other. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ta hoàn toàn một người đi loạng choạng, khó khăn lắm mới bước đi được.)
    • The sudden resignation of the CEO was a real staggerer for the entire company. (Việc CEO đột ngột từ chức một tin gây sốc thực sự cho toàn bộ công ty.)
    • The final question in the exam was a real staggerer; no one expected it to be so difficult. (Câu hỏi cuối cùng trong bài thi thực sự một vấn đề gây choáng váng; không ai ngờ lại khó đến vậy.)
    • The boxer delivered a powerful staggerer that sent his opponent to the canvas. ( quyền Anh ra một đấm choáng người mạnh mẽ khiến đối thủ của anh ta ngã xuống sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a real staggerer": một điều thực sự gây sốc/choáng váng.
    • The plot twist at the end of the movie was a real staggerer. (Tình tiết bất ngờcuối phim thực sự một điều gây choáng váng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stagger (động từ): đi loạng choạng, lảo đảo; làm choáng váng, gây sửng sốt.
    • The news made me stagger. (Tin tức đó làm tôi choáng váng.)
  • Staggering (tính từ): đáng kinh ngạc, làm sửng sốt.
    • The staggering amount of debt. (Khoản nợ với số lượng đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người đi loạng choạng): Stumbler, totterer, reeler.
  • Danh từ (sự kiện gây sốc): Shock, bombshell, thunderbolt, jolt.
  • Danh từ (vấn đề khó): Stumper, poser, brain-teaser.
Thành ngữ liên quan
  • "A staggering blow": Một đòn (vật hoặc tinh thần) choáng váng.
    • The loss of the contract was a staggering blow to the small firm. (Việc mất hợp đồng một đòn choáng váng đối với công ty nhỏ.)
staggerer

A toddler is a natural staggerer as they learn to walk.

danh từ
  1. sự kiện làm sửng sốt, tin làm sửng sốt
  2. lẽ (vấn đề) làm choáng váng
  3. đấm choáng người

Từ đồng nghĩa