staggerer

/'stægərə/
danh từ
  1. sự kiện làm sửng sốt, tin làm sửng sốt
  2. lẽ (vấn đề) làm choáng váng
  3. đấm choáng người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

staggerer
A toddler is a natural staggerer as they learn to walk.