reeler

/'ri:lə/
Học thuật
Thân thiện
reeler

A traditional dancer performs a lively reeler on a wooden stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quay , người cuộn chỉ: Người thực hiện công việc quay, cuộn sợi chỉ, dây câu, phim ảnh hoặc các vật liệu dạng cuộn khác vào một ống hoặc trục.
    • Người đi loạng choạng, người chếnh choáng: Người di chuyển hoặc đứng không vững, lảo đảo như thể sắp ngã, thường do chóng mặt, say rượu hoặc mất thăng bằng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa 1):

    • The factory employed a skilled reeler to manage the silk threads. (Nhà máy thuê một thợ quay lành nghề để quản lý các sợi .)
    • As a film reeler, his job was to carefully wind the developed film onto spools. ( một người cuộn phim, công việc của anh ấy cẩn thận cuộn phim đã rửa vào các ống.)
  • Danh từ (Nghĩa 2):

    • After the spinning ride, he was a complete reeler, struggling to walk in a straight line. (Sau trò quay vòng, anh ta đi loạng choạng hẳn, cố gắng bước đi một đường thẳng.)
    • The punch made him a reeler, and he stumbled back against the wall. ( đấm khiến anh ta chếnh choáng, anh ta lảo đảo lùi lại dựa vào tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a reeler": Mô tả trạng thái của một người đang di chuyển cực kỳ không vững vàng.
    • Watch out for him, he's a bit of a reeler after those strong drinks. (Coi chừng anh ta, anh ta hơi loạng choạng sau mấy ly rượu mạnh đó.)
Biến thể từ liên quan
  • Reel (động từ): Quay, cuộn (sợi, phim); Đi loạng choạng, quay cuồng.

    • He had to reel in the fishing line. (Anh ấy phải cuộn dây câu vào.)
    • The room seemed to reel around her. (Căn phòng dường như quay cuồng quanh ấy.)
  • Reeling (tính từ/danh động từ): Choáng váng, chếnh choáng.

    • She felt reeling from the shocking news. ( ấy cảm thấy choáng váng tin sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (Người quay/cuộn): winder, spooler.
  • Nghĩa 2 (Người loạng choạng): stumbler, totterer, staggerer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'reeler')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'reeler')

reeler

A traditional dancer performs a lively reeler on a wooden stage.

danh từ
  1. người quay
  2. người quẩn chí

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống