staging

/'steidʤiɳ/
Học thuật
Thân thiện
staging

The director is overseeing the staging of the final act.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dàn dựng, sự đưa lên sân khấu: Hành động hoặc quá trình sản xuất trình diễn một vở kịch, vở opera hoặc một tác phẩm sân khấu khác.
    • Sự bố trí, sắp đặt (trong một không gian): Cách bố trí đồ đạc, đạo cụ hoặc các yếu tố khác cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như để trưng bày hoặc cho một sự kiện.
    • Giai đoạn, bước (trong một quá trình): Một giai đoạn riêng biệt trong việc lập kế hoạch hoặc thực hiện một hoạt động phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The staging of the new play was very modern and innovative. (Việc dàn dựng vở kịch mới rất hiện đại sáng tạo.)
    • The staging of the furniture in the showroom makes the space look larger. (Cách bố trí đồ đạc trong phòng trưng bày khiến không gian trông rộng hơn.)
    • Careful staging of the product launch is essential for its success. (Việc lên kế hoạch cẩn thận từng bước cho buổi ra mắt sản phẩm điều cần thiết cho sự thành công của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Staging area": Khu vực tập kết, khu vực chuẩn bị. Đây nơi người, thiết bị hoặc vật được tập trung trước khi được triển khai hoặc sử dụng.

    • The trucks were loaded in the staging area before the convoy departed. (Các xe tải được chất hàngkhu vực tập kết trước khi đoàn xe khởi hành.)
  • Trong y học, "cancer staging" (phân giai đoạn ung thư) một hệ thống xác định mức độ lan rộng của bệnh ung thư.

    • The doctor explained the staging of the tumor to the patient. (Bác sĩ giải thích việc phân giai đoạn khối u cho bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Stage (động từ): Dàn dựng, tổ chức (một sự kiện).

    • They will stage a protest in front of the city hall. (Họ sẽ tổ chức một cuộc biểu tình trước tòa thị chính.)
  • Stage (danh từ): Sân khấu; giai đoạn.

  • Stagecoach (danh từ): Xe ngựa chở khách (phương tiện lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Production: Sự sản xuất, dàn dựng (một vở kịch).
  • Presentation: Sự trình bày, thể hiện.
  • Arrangement: Sự sắp xếp, bố trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "staging". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "stage").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "staging").

staging

The director is overseeing the staging of the final act.

danh từ
  1. sự đưa một vở kịch lên sân khấu
  2. sự chạy xe ngựa chở khách (theo chặn đường nhất định)
  3. sự bắc giàn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "staging"

Từ có nhắc đến "staging"