scaffolding
- Danh từ:
- Giàn giáo: Một cấu trúc tạm thời bằng gỗ hoặc kim loại, được dựng lên để hỗ trợ công nhân và vật liệu trong quá trình xây dựng, sửa chữa hoặc làm sạch một tòa nhà hoặc công trình khác.
- (Nghĩa giáo dục, ẩn dụ) Sự hỗ trợ tạm thời: Một khái niệm trong giáo dục chỉ sự hỗ trợ tạm thời được giáo viên cung cấp để giúp người học đạt được một kỹ năng hoặc hiểu biết mới, sau đó sẽ được dỡ bỏ dần khi người học trở nên độc lập hơn.
Danh từ (nghĩa vật lý):
- The workers erected scaffolding around the old building before starting the renovation. (Các công nhân dựng giàn giáo xung quanh tòa nhà cũ trước khi bắt đầu việc cải tạo.)
- Painting the ceiling is much easier with proper scaffolding. (Sơn trần nhà sẽ dễ dàng hơn nhiều khi có giàn giáo phù hợp.)
Danh từ (nghĩa giáo dục):
- The teacher used scaffolding techniques, such as prompts and examples, to help the students write their first essay. (Giáo viên đã sử dụng các kỹ thuật hỗ trợ tạm thời, như gợi ý và ví dụ, để giúp học sinh viết bài luận đầu tiên.)
- In language learning, vocabulary lists can act as useful scaffolding for beginners. (Trong việc học ngôn ngữ, danh sách từ vựng có thể đóng vai trò là sự hỗ trợ tạm thời hữu ích cho người mới bắt đầu.)
"Instructional scaffolding": Sự hỗ trợ hướng dẫn. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong sư phạm.
- The concept of instructional scaffolding was developed by Lev Vygotsky. (Khái niệm về sự hỗ trợ hướng dẫn được phát triển bởi Lev Vygotsky.)
"To provide scaffolding": Cung cấp sự hỗ trợ tạm thời.
- Parents should provide scaffolding when their child is learning a new task. (Cha mẹ nên cung cấp sự hỗ trợ tạm thời khi con họ đang học một nhiệm vụ mới.)
Scaffold (danh từ): Một tầng hoặc một phần của giàn giáo; (trong lịch sử) cũng có thể chỉ bệ, đoạn đầu đài.
- The painter stood on a high scaffold. (Người thợ sơn đứng trên một tầng giàn giáo cao.)
Scaffolder (danh từ): Thợ dựng giàn giáo.
- He works as a scaffolder on construction sites. (Anh ấy làm thợ dựng giàn giáo ở các công trường xây dựng.)
- Nghĩa vật lý: Framework (khung), staging (giàn, sàn thao tác), platform (bệ, nền tảng).
- Nghĩa giáo dục: Support (sự hỗ trợ), guidance (sự hướng dẫn), structured help (sự giúp đỡ có cấu trúc).
(Từ này thường không đi với phrasal verb phổ biến. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng các động từ riêng biệt.) - To erect scaffolding: Dựng giàn giáo. - To dismantle/remove scaffolding: Tháo dỡ giàn giáo.
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "scaffolding". Tuy nhiên, khái niệm ẩn dụ của nó thường xuất hiện trong các diễn đạt về giáo dục và phát triển.) - "Scaffolding learning": Hỗ trợ việc học. Đây là một cụm từ chuyên ngành. - Scaffolding learning is essential for student success in complex subjects. (Hỗ trợ việc học là điều cần thiết cho sự thành công của học sinh trong các môn học phức tạp.)
- giàn (làm nhà...)