scaffolding

/'skæfəldiɳ/
danh từ
  1. giàn (làm nhà...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "scaffolding"

Từ có nhắc đến "scaffolding"

scaffolding
A construction worker stands safely on the scaffolding.