stagnant

/'stægnənt/
Học thuật
Thân thiện
stagnant

L'eau stagnante dans le vieux bassin attire les moustiques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • , tù hãm: Dùng để mô tả nước hoặc chất lỏng không chảy, không lưu thông, dẫn đến việc bị ô nhiễm hoặcmùi hôi.
    • Đình trệ, đình đốn: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả một tình trạng, một hoạt động (như kinh tế, công việc) không phát triển, không tiến triển, bị dừng lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'eau de l'étang est stagnante et pleine de moustiques. (Nước trong aonước tù và đầy muỗi.)
    • L'économie du pays est restée stagnante pendant plusieurs années. (Nền kinh tế của đất nước đãtrong tình trạng đình trệ trong nhiều năm.)
    • Il faut éviter les eaux stagnantes pour prévenir les maladies. (Cần tránh các vùng nước để phòng ngừa bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une situation stagnante": một tình huống đình trệ, không thay đổi.

    • Les négociations sont dans une situation stagnante depuis des mois. (Các cuộc đàm phán đang trong một tình thế đình trệ từ nhiều tháng nay.)
  • "Une carrière stagnante": một sự nghiệp không tiến triển.

    • Il cherche un nouveau poste car sa carrière est stagnante. (Anh ấy tìm một vị trí mới sự nghiệp của anh ấy đang đình trệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stagner (động từ): trở nên tù đọng, đình trệ.

    • L'eau stagne dans les canaux. (Nước tù đọng trong các con mương.)
    • Les ventes stagnent depuis le début de l'année. (Doanh số bán hàng đình trệ từ đầu năm.)
  • Stagnation (danh từ): sự tù đọng, sự đình trệ.

    • La stagnation économique est préoccupante. (Sự đình trệ kinh tế rất đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Immobile: bất động, không chuyển động (thường cho vật thể).
  • Inerte: trì trệ, ì ạch (nhấn mạnh sự thiếu hoạt động).
  • Figé: đông cứng, đóng băng (nghĩa bóng: không thay đổi).
Từ trái nghĩa
  • Dynamique: năng động, sôi nổi.
  • En mouvement: đang chuyển động.
  • Progressif: tiến triển, tiến bộ.
Cụm từ liên quan
  • Air stagnant: không khí tù đọng, không lưu thông.

    • Ouvrez la fenêtre pour éviter l'air stagnant dans la pièce. (Hãy mở cửa sổ để tránh không khí tù đọng trong phòng.)
  • Marché stagnant: thị trường đình trệ.

    • Les investisseurs sont prudents face à un marché stagnant. (Các nhà đầu thận trọng trước một thị trường đình trệ.)
stagnant

L'eau stagnante dans le vieux bassin attire les moustiques.

tính từ
  1. , tù hãm
    • Eaux staganantes
      nước
  2. (nghĩa bóng) đình trệ, đình đốn
    • L'état stagnant du commerce
      tình trạng đình đốn của thương nghiệp