stagnant

/'stægnənt/
Học thuật
Thân thiện
stagnant

The water in the old pond is stagnant and covered with green algae.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ứ đọng, không chảy, đọng: Dùng để mô tả chất lỏng, đặc biệt nước, không chảy hoặc không lưu thông, dẫn đến tình trạng đọng.
    • Đình trệ, không phát triển: Dùng để mô tả một tình huống, hoạt động, hoặc nền kinh tế không sự tiến triển, thay đổi hoặc tăng trưởng.
    • Trì trệ, mụ mẫm (trí óc): Dùng để mô tả tư tưởng, kiến thức hoặc tình trạng tinh thần không sự phát triển, đổi mới.
dụ sử dụng
  • Về nước/ chất lỏng:

    • The pond water became stagnant and green with algae. (Nước trong ao trở nên ứ đọng xanh lên tảo.)
    • Mosquitoes often breed in stagnant water. (Muỗi thường sinh sản trong nước đọng.)
  • Về tình huống/ kinh tế:

    • The company's sales have been stagnant for three years. (Doanh số của công ty đã đình trệ trong ba năm.)
    • The peace talks reached a stagnant phase with no progress. (Các cuộc đàm phán hòa bình đã bước vào giai đoạn trì trệ không tiến triển.)
  • Về tinh thần/ trí óc:

    • He felt his mind was becoming stagnant in the routine job. (Anh ấy cảm thấy đầu óc mình đang trở nên mụ mẫm trong công việc thường nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stagnant air": không khí ngột ngạt, không lưu thông.

    • The stagnant air in the basement was hard to breathe. (Không khí ngột ngạt trong tầng hầm thật khó thở.)
  • "stagnant economy": nền kinh tế trì trệ.

    • The country is struggling to revive its stagnant economy. (Đất nước đang vật lộn để hồi sinh nền kinh tế đình trệ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Stagnate (động từ): trở nên trì trệ, ứ đọng.

    • Without innovation, the industry will stagnate. (Nếu không đổi mới, ngành công nghiệp sẽ trì trệ.)
  • Stagnation (danh từ): sự đình trệ, sự trì trệ.

    • Economic stagnation can lead to high unemployment. (Sự đình trệ kinh tế có thể dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Still (adj): yên lặng, không chuyển động (thường cho nước).
  • Sluggish (adj): ì ạch, chậm chạp (thường cho hoạt động kinh tế).
  • Dormant (adj): không hoạt động, ngủ yên.
Từ trái nghĩa
  • Flowing (adj): đang chảy.
  • Dynamic (adj): năng động, sôi nổi.
  • Thriving (adj): phát đạt, thịnh vượng.
Thành ngữ liên quan
  • Stagnant pool: ao nước đọng (nghĩa đen); môi trường trì trệ, không sự đổi mới (nghĩa bóng).
    • The department had become a stagnant pool of ideas. (Bộ phận đó đã trở thành một ao của các ý tưởng.)
stagnant

The water in the old pond is stagnant and covered with green algae.

tính từ
  1. ứ đọng; tù hãm, phẳng lặng như nước ao
  2. đình trệ, đình đốn
  3. mụ mẫm (trí óc)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "stagnant"