stake race

stake race

The horses thunder down the track in a high-stakes stake race.

Định nghĩa

Danh từ: - Cuộc đua ngựa tiền cược: "stake race" một cuộc đua ngựa trong đó một phần của giải thưởng (tiền thưởng) được góp bởi chủ sở hữu của những con ngựa tham gia cuộc đua, thay vì chỉ do ban tổ chức hoặc nhà tài trợ cung cấp. Điều này có nghĩa chủ ngựa tự bỏ tiền ra để tạo nên quỹ thưởng, người chiến thắng sẽ nhận được phần thưởng từ số tiền đó.

dụ sử dụng
  • (Kentucky Derby một cuộc đua ngựa tiền cược nổi tiếng, nơi các chủ sở hữu đóng góp vào giải thưởng.)
  • (Trong một cuộc đua ngựa tiền cược, sự đóng góp của các chủ sở hữu làm cho quỹ thưởng lớn hơn so với các cuộc đua thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a stake race": tổ chức một cuộc đua ngựa tiền cược.

    • The local horse club decided to run a stake race to attract more participants. (Câu lạc bộ ngựa địa phương quyết định tổ chức một cuộc đua ngựa tiền cược để thu hút thêm nhiều người tham gia.)
  • "stake race entry fee": phí tham gia cuộc đua ngựa tiền cược.

    • The stake race entry fee is high because owners contribute to the prize money. (Phí tham gia cuộc đua ngựa tiền cược cao các chủ sở hữu đóng góp vào giải thưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stake (danh từ): tiền cược, tiền đặt cọc; cũng có thể chỉ cọc, cột (như cọc cắm lều).
    • He put up a stake in the race. (Anh ấy đã đặt cọc tiền vào cuộc đua.)
  • Stakes race (danh từ): một biến thể khác của "stake race", thường dùng trong ngữ cảnh đua ngựa chuyên nghiệp.
    • The stakes race attracted top horses from around the country. (Cuộc đua ngựa tiền cược đã thu hút những con ngựa hàng đầu từ khắp cả nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Handicap race: cuộc đua ngựa chấp (nhưng khác biệt: handicap race có thể điều chỉnh trọng lượng ngựa để cân bằng cơ hội, trong khi stake race tập trung vào tiền cược).
  • Purse race: cuộc đua ngựa giải thưởng do ban tổ chức đưa ra (không nhất thiết sự đóng góp của chủ ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stake out: đánh dấu, xác định ranh giới (không liên quan trực tiếp đến "stake race", nhưng dùng từ "stake").
    • They staked out the course for the race. (Họ đã đánh dấu đường đua cho cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
  • At stake: đang bị đe dọa, đang nguy mất mát (thành ngữ này dùng "stake" nhưng không liên quan trực tiếp đến "stake race").
    • The championship title is at stake in this race. (Danh hiệuđịch đang bị đe dọa trong cuộc đua này.)