stalactite
/'stæləktait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Măng đá, nhũ đá: Một cấu trúc đá vôi hình trụ hoặc hình nón nhọn, được hình thành từ các giọt nước nhỏ giọt từ trần hang động và lắng đọng canxi cacbonat. Nó mọc từ trần hang xuống dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cave was filled with beautiful stalactites hanging from the ceiling. (Hang động chứa đầy những măng đá tuyệt đẹp treo lơ lửng từ trần.)
- It takes thousands of years for a stalactite to grow a few centimeters. (Phải mất hàng nghìn năm để một măng đá phát triển thêm vài centimet.)
- The guide pointed out a massive stalactite that looked like a frozen waterfall. (Hướng dẫn viên chỉ ra một măng đá khổng lồ trông giống như một thác nước đóng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stalactite formation": Quá trình hình thành măng đá.
- The slow process of stalactite formation is a marvel of nature. (Quá trình hình thành măng đá chậm chạp là một kỳ quan của tự nhiên.)
"Stalactite and stalagmite": Cặp từ thường đi cùng để chỉ măng đá (mọc từ trần xuống) và nhũ đá (mọc từ nền lên).
- Sometimes a stalactite and a stalagmite meet to form a column. (Đôi khi một măng đá và một nhũ đá gặp nhau tạo thành một cột đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Stalagmite (n): Nhũ đá, cột đá mọc từ nền hang động lên trên do nước nhỏ giọt từ trần hoặc từ măng đá xuống.
- The stalagmite on the cave floor was directly beneath the stalactite. (Nhũ đá trên nền hang nằm ngay bên dưới măng đá.)
Từ đồng nghĩa
- Dripstone: Đá nhũ (một thuật ngữ chung hơn có thể chỉ cả măng đá và nhũ đá).
- Speleothem: Thạch nhũ (thuật ngữ khoa học chỉ tất cả các dạng cấu trúc khoáng chất hình thành trong hang động, bao gồm cả măng đá).
Lưu ý
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) hoặc thành ngữ (idiom) phổ biến vì nó là một danh từ chuyên ngành.
- Để phân biệt với "stalagmite", có thể nhớ mẹo: "Stalactite" có chữ "c" (cho "ceiling" - trần nhà) và mọc xuống. "Stalagmite" có chữ "g" (cho "ground" - mặt đất) và mọc lên.
danh từ
- (địa lý,địa chất) chuông đá, vú đá