stalagmite
/'stæləgmait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Địa chất, Địa lý) Măng đá: Một cấu trúc đá nhọn, hình nón hoặc hình cột, mọc từ nền hang động lên trên do sự tích tụ của các khoáng chất (chủ yếu là canxi cacbonat) từ nước nhỏ giọt từ trần hang xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La stalagmite et la stalactite se sont finalement rejointes pour former une colonne. (Măng đá và nhũ đá cuối cùng đã nối liền nhau tạo thành một cột trụ.)
- La grotte est célèbre pour ses stalagmites blanches et imposantes. (Hang động nổi tiếng với những măng đá trắng và đồ sộ.)
- L'eau riche en calcite dépose des cristaux qui forment peu à peu une stalagmite. (Nước giàu canxit lắng đọng các tinh thể dần dần hình thành nên một măng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stalagmite" thường được nhắc đến cùng với "stalactite" (nhũ đá) để mô tả toàn cảnh các cấu trúc trong hang động. Cách phân biệt phổ biến là: măng đá (stalagmite) mọc từ dưới đất lên (), còn nhũ đá (stalactite) mọc từ trần hang xuống ().
Biến thể và từ gần giống
- Stalactite (danh từ giống cái): Nhũ đá (cấu trúc đá nhỏ xuống từ trần hang).
- Spéléothème (danh từ giống đực): Thạch nhũ (thuật ngữ chung chỉ tất cả các dạng cấu trúc khoáng chất thứ sinh trong hang động, bao gồm cả măng đá và nhũ đá).
- Concrétion (danh từ giống cái): Trầm tích, cấu tạo (dạng tổng quát hơn, chỉ sự kết tụ của khoáng chất).
Từ đồng nghĩa
- Trong ngữ cảnh thông thường, không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể dùng cụm từ mô tả "concrétion calcaire montante" (trầm tích đá vôi mọc lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (địa chất, địa lý) măng đá