stalking
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động rình rập, theo dõi lén lút: "stalking" chỉ hành động lén lút theo dõi một người hoặc con vật một cách kiên trì và thường có ý đồ xấu, gây sợ hãi hoặc quấy rối.
- Sự săn đuổi con mồi một cách lén lút: Trong săn bắn, "stalking" là cách tiếp cận con mồi một cách âm thầm, từ từ để không bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police arrested him for stalking his ex-girlfriend. (Cảnh sát đã bắt anh ta vì tội rình rập bạn gái cũ.)
- Stalking is considered a serious crime in many countries. (Hành vi rình rập bị coi là một tội nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.)
- The lioness used stalking to get close to her prey. (Sư tử cái dùng cách rình rập để tiếp cận con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stalking horse": người hoặc vật được dùng làm bình phong để che giấu mục đích thật sự.
- The company used a small startup as a stalking horse to test the market. (Công ty đã dùng một công ty khởi nghiệp nhỏ làm bình phong để thử nghiệm thị trường.)
"Cyberstalking": hành vi rình rập, quấy rối trực tuyến qua mạng xã hội, email, hoặc các nền tảng kỹ thuật số.
- Cyberstalking has become a growing concern with the rise of social media. (Rình rập trực tuyến đã trở thành mối lo ngại ngày càng tăng cùng với sự phát triển của mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Stalk (động từ): rình rập, theo dõi lén lút.
- He was caught stalking her after work. (Anh ta bị bắt gặp đang rình rập cô ấy sau giờ làm.)
- Stalker (danh từ): kẻ rình rập, người theo dõi lén lút.
- The stalker was sentenced to three years in prison. (Kẻ rình rập đã bị kết án ba năm tù.)
Từ đồng nghĩa
- Pursuit (sự truy đuổi): hành động theo đuổi ai đó hoặc thứ gì đó một cách kiên trì.
- Hounding (sự săn đuổi, quấy rối): hành động gây áp lực hoặc quấy rối ai đó liên tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stalk off: bỏ đi một cách giận dữ hoặc khinh thường.
- She stalked off after the argument. (Cô ấy bỏ đi một cách giận dữ sau cuộc tranh cãi.)
- Stalk into: đi vào một cách đầy tự tin hoặc kiêu ngạo.
- He stalked into the room as if he owned the place. (Anh ta bước vào phòng một cách đầy kiêu ngạo như thể anh ta là chủ nơi này.)
Thành ngữ liên quan
- Stalk someone like a shadow: rình rập ai đó như một cái bóng, nghĩa là theo dõi rất sát sao và lén lút.
- He stalked her like a shadow for weeks before she noticed. (Anh ta rình rập cô ấy như một cái bóng suốt nhiều tuần trước khi cô ấy nhận ra.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "stalking"