stall-feed

/'stɔ:lfi:d/
ngoại động từ stall-fed
  1. nhốt (súc vật) trong chuồng để vỗ béo
  2. vỗ béo bằng cỏ khô; nuôi bằng cỏ khô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

stall-feed
The farmer stall-feeds the cattle with hay in the barn.