stambul

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Istanbul: "stambul" một dạng tên gọi cổ hoặc biến thể của Istanbul, thành phố lớn nhất cố đô của Thổ Nhĩ Kỳ; được xây dựng lại trên địa điểm của Byzantium cổ đại bởi Constantine I vào thế kỷ thứ ; được đổi tên thành Constantinople bởi Constantine, người đã biến thành thủ đô của Đế chế Byzantine; hiện trụ sở của Giáo hội Chính thống giáo Đông phương.

dụ sử dụng
  • (Thành phố cổ Stambul từng ngã của các nền văn minh.)
  • (Nhiều văn bản lịch sử gọi Stambul trái tim của Đế chế Ottoman.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stambul" trong văn học: thường xuất hiện trong các tác phẩm thơ ca hoặc du thế kỷ 19 để chỉ Istanbul với sắc thái cổ kính, lãng mạn.
    • In his travelogue, he described the bustling bazaars of Stambul. (Trong nhật ký du hành, ông mô tả những khu chợ nhộn nhịp của Stambul.)
Biến thể từ gần giống
  • Istanbul (danh từ riêng): tên chính thức hiện đại của thành phố.
    • Istanbul is the only city in the world that straddles two continents. (Istanbul thành phố duy nhất trên thế giới nằm trên hai lục địa.)
  • Constantinople (danh từ riêng): tên gọi lịch sử của thành phố trong thời kỳ Byzantine.
    • Constantinople fell to the Ottomans in 1453. (Constantinople thất thủ trước quân Ottoman vào năm 1453.)
Từ đồng nghĩa
  • Istanbul: tên gọi hiện đại phổ biến nhất.
  • Byzantium: tên gọi cổ xưa nhất của thành phố trước khi được đổi tên.
  • The Porte: một tên gọi khác trong lịch sử ngoại giao, chỉ triều đình Ottoman.
Thành ngữ liên quan
  • "From Stambul to the Sublime Porte": một cụm từ văn học chỉ sự chuyển đổi quyền lực từ thành phố đến triều đình Ottoman.
    • The diplomats traveled from Stambul to the Sublime Porte for negotiations. (Các nhà ngoại giao đã đi từ Stambul đến triều đình Ottoman để đàm phán.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống