stemple
/'stempl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xà đỡ, xà ngang đỡ hầm mỏ: Một thanh gỗ hoặc kim loại nằm ngang được sử dụng để chống đỡ phần mái và tường trong các đường hầm hoặc hầm mỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The miners reinforced the tunnel with a strong stemple. (Những người thợ mỏ gia cố đường hầm bằng một xà đỡ chắc chắn.)
- Safety regulations require the installation of stemples at regular intervals. (Quy định an toàn yêu cầu lắp đặt các xà đỡ ở những khoảng cách đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set a stemple": lắp đặt, đặt một xà đỡ.
- The crew worked quickly to set the stemple before continuing. (Đội thợ làm việc nhanh chóng để lắp đặt xà đỡ trước khi tiếp tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Prop (n): cây chống, thanh chống đỡ (có nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh xây dựng và khai mỏ).
- Crossbeam (n): xà ngang, dầm ngang (thường dùng trong kiến trúc và xây dựng nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Support beam: dầm đỡ, xà đỡ.
- Timber prop: cây chống bằng gỗ.
Lưu ý
- Từ "stemple" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khai thác mỏ và kỹ thuật đường hầm.
danh từ
- xà đỡ (xà ngang đỡ hầm mỏ)