staminé

Học thuật
Thân thiện
staminé

Une fleur staminée pousse dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Chỉ có nhị, đực (hoa): Từ "staminé" dùng để mô tả một bông hoa chỉ có bộ phận sinh sản đực (nhị hoa) không bộ phận sinh sản cái (nhụy hoa). Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette fleur est staminée. (Bông hoa nàyhoa đực / chỉ có nhị.)
    • Les fleurs staminées et pistillées peuvent être portées par des plants différents. (Các hoa đực hoa cái có thể được mang bởi các cây khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật, "staminé" thường được dùng để phân biệt với "pistillé" (chỉ có nhụy, hoa cái) khi mô tả các loài thực vật đơn tính.
    • Chez cette espèce, les inflorescences peuvent être staminées, pistillées ou hermaphrodites. (Ở loài này, các cụm hoa có thểđực, cái hoặc lưỡng tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Stamine (danh từ giống cái, ít dùng): Một dạng biến thể hoặc hiếm gặp.
  • Pistillé (tính từ): (thực vật học) chỉ có nhụy, cái (hoa).
  • Hermaphrodite (tính từ): (thực vật học) lưỡng tính (hoa cả nhị nhụy).
Từ đồng nghĩa
  • Mâle (tính từ): đực (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng cho thực vật).
  • À étamines: nhị (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • "Staminé" là một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc thực vật học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
staminé

Une fleur staminée pousse dans le jardin.

tính từ
  1. (thực vật học) chỉ có nhị, đực (hoa)

Từ chứa "staminé"