stamp pad
Định nghĩa
Danh từ: Mực dấu, miếng mực dấu: "stamp pad" là một khối vật liệu thấm hút được tẩm mực, dùng để truyền mực đều lên con dấu cao su.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mua một cái mực dấu mới cho văn phòng của mình.)
- (Mực trên miếng mực dấu này sắp khô rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to re-ink a stamp pad": nạp lại mực cho miếng mực dấu.
- You can re-ink the stamp pad by adding a few drops of stamp ink. (Bạn có thể nạp lại mực cho miếng mực dấu bằng cách thêm vài giọt mực dấu.)
"self-inking stamp pad": miếng mực dấu tự động nạp mực.
- A self-inking stamp pad is more convenient for frequent use. (Miếng mực dấu tự động nạp mực tiện lợi hơn cho việc sử dụng thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
Stamp ink (n): mực dấu (chất lỏng dùng để tẩm vào stamp pad).
- The stamp ink is water-based and dries quickly. (Mực dấu này là loại gốc nước và khô nhanh.)
Stamp pad ink (n): mực dùng cho miếng mực dấu.
- I need to buy stamp pad ink for my office. (Tôi cần mua mực cho miếng mực dấu cho văn phòng của mình.)
Từ đồng nghĩa
Ink pad: miếng mực (cách gọi thông thường, ngắn gọn).
- The ink pad is used for rubber stamps. (Miếng mực được dùng cho con dấu cao su.)
Stamp ink pad: miếng mực dấu (từ đồng nghĩa chính xác).
- The stamp ink pad needs to be replaced. (Miếng mực dấu cần được thay thế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Press down on a stamp pad: ấn xuống miếng mực dấu.
- Press the rubber stamp down firmly on the stamp pad to get an even impression. (Ấn con dấu cao su xuống chặt vào miếng mực dấu để có dấu ấn đều.)
Tap a stamp pad: gõ nhẹ lên miếng mực dấu.
- Tap the stamp pad lightly to distribute the ink. (Gõ nhẹ lên miếng mực dấu để phân bố mực đều.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stamp pad".)