stand

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giá, giá cả: Số tiền phải trả để mua một món hàng, sử dụng một dịch vụ hoặc chi trả cho một thứ đó.
    • Sự đứng, tư thế đứng: Vị trí hoặc tư thế của một người hoặc vật khi đứng thẳng.
  2. Động từ:

    • Đứng: Ở tư thế thẳng người, hai chân chịu trọng lượng cơ thể, không di chuyển.
    • giá, trị giá: một mức giá cụ thể khi được mua bán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Giá của chiếc điện thoại này rất hợp lý. (The price of this phone is very reasonable.)
    • Anh ấy tư thế đứng rất vững vàng. (He has a very stable standing posture.)
  • Động từ:

    • Xin hãy đứng dậy khi giáo viên vào lớp. (Please stand up when the teacher enters the classroom.)
    • Chiếc váy này giá bao nhiêu? (How much does this dress cost?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đứng vững": Giữ nguyên vị trí hoặc quan điểm một cách kiên định, không bị lung lay.

    • Công ty đã đứng vững trước khủng hoảng kinh tế. (The company stood firm during the economic crisis.)
  • "Đứng tên": chủ sở hữu được ghi nhận trên giấy tờ pháp lý.

    • Căn nhà này đứng tên ông chủ tịch. (This house is registered under the chairman's name.)
Biến thể từ gần giống
  • Đứng đắn (tính từ): Nghiêm túc, chính trực, phẩm cách tốt.

    • Anh ấy một người đàn ông đứng đắn. (He is an upright man.)
  • Đứng yên (cụm động từ): Không di chuyển, ở nguyên một chỗ.

    • Chiếc đồng hồ đã đứng yên từ sáng. (The clock has been still since morning.)
Từ đồng nghĩa
  • Giá cả (danh từ): Giá, mức tiền phải trả.
  • Trị giá (động từ): giá trị tương đương với một số tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đứng lên: Chuyển từ tư thế ngồi hoặc nằm sang tư thế đứng; cũng có thể mang nghĩa phản kháng, khởi nghĩa.

    • Mọi người đứng lên chào quốc kỳ. (Everyone stood up to salute the national flag.)
  • Đứng ra: Đảm nhận, chịu trách nhiệm hoặc đứng ra tổ chức một việc đó.

    • Ông ấy đứng ra bảo lãnh cho tôi. (He stood as my guarantor.)
Thành ngữ liên quan
  • Đứng núi này trông núi nọ: Không hài lòng với hiện tại, luôn mong muốn thứ khác tốt hơn.

    • Đừng đứng núi này trông núi nọ, công việc hiện tại của cậu ổn đấy. (Don't be a grass-is-always-greener person, your current job is fine.)
  • Đứng ngồi không yên: Cảm thấy bồn chồn, lo lắng, không thể giữ bình tĩnh.

    • Chờ kết quả thi, tôi đứng ngồi không yên. (Waiting for the exam results, I couldn't sit still.)

Từ chứa "stand"