stand

/stænd/
danh từ giống đực
  1. gian hàng (chợ phiên, triển lãm)
    • Stand d'alimentation
      gian hàng thực phẩm
  2. sân bắn bia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "stand"

stand
Un vendeur propose des échantillons de fromage sur son stand au marché.