stand
/stænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gian hàng (ở chợ phiên, triển lãm): Một không gian hoặc quầy được chỉ định để trưng bày hoặc bán hàng hóa tại một hội chợ, chợ phiên hoặc triển lãm.
- Sân bắn bia: Một khu vực hoặc cơ sở được thiết lập để thực hành bắn súng vào bia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons visité tous les stands du salon du livre. (Chúng tôi đã thăm tất cả các gian hàng tại hội chợ sách.)
- Il a loué un stand pour vendre ses produits artisanaux. (Anh ấy đã thuê một gian hàng để bán các sản phẩm thủ công của mình.)
- Le club de tir possède un stand de 50 mètres. (Câu lạc bộ bắn súng có một sân bắn bia dài 50 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stand d'alimentation": Gian hàng thực phẩm, quầy bán đồ ăn.
- Les stands d'alimentation sont très populaires pendant la fête. (Các gian hàng thực phẩm rất đông khách trong suốt lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Étalage (danh từ giống đực): Quầy hàng, sự trưng bày hàng hóa (thường ở cửa hàng cố định).
- Kiosque (danh từ giống đực): Ki-ốt, quầy nhỏ (thường bán báo, hoa, đồ ăn nhẹ).
- Comptoir (danh từ giống đực): Quầy, quầy bar.
Từ đồng nghĩa
- Étal (danh từ giống đực): Quầy hàng, sạp hàng.
- Boutique (danh từ giống cái): Cửa hàng nhỏ, gian hàng (trong trung tâm thương mại).
danh từ giống đực
- gian hàng (chợ phiên, triển lãm)
- Stand d'alimentationgian hàng thực phẩm
- sân bắn bia