stand-by

/'stændbai/
Học thuật
Thân thiện
stand-by

The pilot remained on stand-by in the crew lounge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc vật có thể trông cậy, dựa vào: Chỉ một người hoặc một thứ luôn sẵn sàng để hỗ trợ hoặc thay thế khi cần thiết.
    • Trạng thái sẵn sàng, chờ đợi: Chỉ việctrong tình trạng chờ đợi để hành động ngay lập tức khi lệnh hoặc khi cần.
    • Máy móc, thiết bị dự phòng: Một thiết bị được giữ trong tình trạng sẵn sàng hoạt động để thay thế nếu thiết bị chính bị hỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is my reliable stand-by in times of trouble. (Anh ấy chỗ dựa đáng tin cậy của tôi trong lúc khó khăn.)
    • The flight is full, but we can put you on the stand-by list. (Chuyến bay đã kín chỗ, nhưng chúng tôi có thể đưa bạn vào danh sách chờ.)
    • The hospital has a power generator on stand-by. (Bệnh viện một máy phát điện dự phòngtrạng thái sẵn sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on stand-by": Ở trong tình trạng sẵn sàng, chờ đợi để hành động.

    • The emergency team is on stand-by 24/7. (Đội cấp cứu luôn trong trạng thái sẵn sàng 24/7.)
  • "a stand-by ticket": được bán với giá thấp hơn cho hành khách sẵn sàng lên chuyến bay nếu còn chỗ trống vào phút chót.

    • I managed to get a cheap stand-by ticket to London. (Tôi đã xoay sở để mua được một giá rẻ chờ chuyến bay đến Luân Đôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Standby (tính từ): Dùng để mô tả trạng thái sẵn sàng hoặc chế độ dự phòng.
    • standby mode (chế độ chờ)
    • standby power (nguồn điện dự phòng)
Từ đồng nghĩa
  • Backup: Dự phòng, hỗ trợ.
  • Reserve: Dự trữ, để dành.
  • Substitute: Người/vật thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "stand-by" chủ yếu được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ ghép. Cụm động từ liên quan trực tiếp "stand by"). - Stand by (someone): Ủng hộ, hỗ trợ ai đó, đặc biệt trong khó khăn. - I will stand by you no matter what happens. (Tôi sẽ luônbên ủng hộ bạn chuyện xảy ra.)

  • Stand by (something): Giữ vững, tuân thủ điều đó (như một lời hứa, quyết định).
    • The company will stand by its commitment to quality. (Công ty sẽ giữ vững cam kết về chất lượng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A stand-by": Thường dùng để chỉ một thứ hữu ích luôn sẵn để dùng khi cần.
    • Keep some canned food as a stand-by in case of emergency. (Hãy giữ một ít đồ hộp làm thứ dự phòng phòng khi có tình huống khẩn cấp.)
stand-by

The pilot remained on stand-by in the crew lounge.

danh từ
  1. người có thể trông cậy được; vật có thể trông mong vào; chỗ dựa
  2. máy dự phòng

Từ gần giống