stand-up

/'stændʌp/
Học thuật
Thân thiện
stand-up

A stand-up comic performs on a brightly lit stage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đứng: Chỉ vị trí hoặc tư thế thẳng đứng, không ngồi hoặc nằm.
    • Thẳng thắn, trung thực, nguyên tắc: Chỉ tính cách của một người luôn hành động một cách đàng hoàng, dũng cảm đáng tin cậy, đặc biệt trong những tình huống khó khăn.
    • (Về hài kịch) Độc thoại đứng: Chỉ thể loại biểu diễn hài kịch diễn viên đứng một mình trên sân khấu kể chuyện cười trực tiếp với khán giả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We attended a stand-up reception. (Chúng tôi đã tham dự một buổi tiếp tân đứng.)
    • He is known as a stand-up guy who always keeps his promises. (Anh ấy được biết đến một người đàn ông đàng hoàng, luôn giữ lời hứa.)
    • My favorite type of comedy is stand-up comedy. (Thể loại hài kịch tôi yêu thích hài độc thoại đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A stand-up fight/argument": Một cuộc tranh cãi hoặc đối đầu công khai, trực diện quyết liệt.

    • They had a stand-up argument in the middle of the office. (Họ đã một cuộc tranh cãi nảy lửa ngay giữa văn phòng.)
  • "To do something stand-up": Làm điều đó một cách đứng đắn, chính trực.

    • It was very stand-up of him to admit his mistake. (Anh ấy thật đàng hoàng khi thừa nhận lỗi lầm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Stand-up comedy (danh từ): Hài độc thoại đứng, thể loại biểu diễn hài.

    • She is writing new material for her stand-up comedy routine. ( ấy đang viết tài liệu mới cho tiết mục hài độc thoại của mình.)
  • Stand-up comedian (danh từ): Nghệ sĩ hài độc thoại đứng.

    • The stand-up comedian had the audience laughing all night. (Nghệ sĩ hài độc thoại đã khiến khán giả cười suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Upright: Thẳng đứng; ngay thẳng, chính trực.
  • Honorable: Đáng kính, danh dự.
  • Straightforward: Thẳng thắn, không quanh co.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "stand-up" một tính từ ghép, không phrasal verb riêng lẻ với "stand" "up" trong ngữ cảnh này. Các phrasal verb của động từ "stand" được liệt kê riêng.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be a stand-up guy/gal": một người đàn ông/phụ nữ đàng hoàng, đáng tin cậy dũng cảm.
    • You can trust her with anything; she's a real stand-up gal. (Bạn có thể tin tưởng ấy với bất cứ điều ; ấy thực sự một người phụ nữ đàng hoàng.)
stand-up

A stand-up comic performs on a brightly lit stage.

tính từ
  1. đứng (cổ áo)
  2. tích cực, đúng tinh thần thể thao (cuộc đấu ...); đúng với nội quy, không gian dối
  3. vị trí đứng, đứng
    • a stand-up dinner
      một buổi chiêu đãi ăn đứng

Từ tương tự

Từ gần giống