stand-offish
/'stænd'ɔ:fiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xa cách, khó gần, không cởi mở: "stand-offish" dùng để mô tả một người có thái độ lạnh lùng, giữ khoảng cách và không dễ dàng hòa đồng hay thân thiện với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her stand-offish manner made it hard for new colleagues to approach her. (Thái độ xa cách của cô ấy khiến các đồng nghiệp mới khó tiếp cận.)
- Don't be so stand-offish; try to join the conversation. (Đừng có khó gần như vậy; hãy thử tham gia vào cuộc trò chuyện đi.)
- He seemed stand-offish at first, but he's actually very kind. (Lúc đầu anh ấy có vẻ khó gần, nhưng thực ra anh ấy rất tốt bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain stand-offish": giữ thái độ xa cách.
- Despite our efforts, he remained stand-offish throughout the party. (Bất chấp nỗ lực của chúng tôi, anh ấy vẫn giữ thái độ xa cách trong suốt bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Stand-off (danh từ/tính từ): sự bế tắc, giằng co; hoặc có nghĩa tương tự "stand-offish" (xa cách).
- The stand-off between the two countries lasted for months. (Tình trạng giằng co giữa hai quốc gia kéo dài hàng tháng.)
- He has a stand-off personality. (Anh ta có tính cách xa cách.)
Từ đồng nghĩa
- Aloof: xa cách, lạnh lùng.
- Distant: xa cách, không thân thiện.
- Unapproachable: khó tiếp cận, khó gần.
Từ trái nghĩa
- Friendly: thân thiện.
- Approachable: dễ gần, dễ tiếp cận.
- Outgoing: cởi mở, hướng ngoại.
tính từ
- xa cách, khó gần, không cởi mở ((cũng) stand-off)