standardisation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tiêu chuẩn hóa: "standardisation" chỉ quá trình thiết lập hoặc áp dụng các tiêu chuẩn chung để đảm bảo tính đồng nhất, nhất quán trong sản xuất, đo lường, hoặc quy định.
    • Sự kiểm chuẩn: Trong khoa học kỹ thuật, "standardisation" hành động kiểm tra hoặc hiệu chỉnh một thiết bị đo lường bằng cách so sánh với một tiêu chuẩn tham chiếu.
    • Tình trạng được tiêu chuẩn hóa: "standardisation" cũng chỉ trạng thái khi một tiêu chuẩn đã được thiết lập thành công được áp dụng rộng rãi.
dụ sử dụng
  • (Sự tiêu chuẩn hóa các loại ốc vít bu-lông đã tiết kiệm cho ngành công nghiệp hàng triệu đô la.)
  • (Nhiệt kế cần được kiểm chuẩn trước khi sử dụng.)
  • (Một ủy ban đã được chỉ định để đề xuất việc tiêu chuẩn hóa thuật ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo standardisation": trải qua quá trình tiêu chuẩn hóa.
    • The new manufacturing process underwent strict standardisation. (Quy trình sản xuất mới đã trải qua quá trình tiêu chuẩn hóa nghiêm ngặt.)
  • "standardisation of procedures": tiêu chuẩn hóa quy trình.
    • Standardisation of procedures ensures consistent quality across all branches. (Tiêu chuẩn hóa quy trình đảm bảo chất lượng đồng nhất trên tất cả các chi nhánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Standardise (động từ): tiêu chuẩn hóa.
    • The company decided to standardise its product packaging. (Công ty quyết định tiêu chuẩn hóa bao bì sản phẩm.)
  • Standard (danh từ/tính từ): tiêu chuẩn; chuẩn mực.
    • We need to meet the international standards. (Chúng ta cần đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Normalisation: sự bình thường hóa (thường dùng trong ngữ cảnh làm cho một thứ đó trở nên phổ biến hoặc phù hợp với chuẩn mực).
  • Regulation: sự điều chỉnh, quy định (nhấn mạnh vào việc áp đặt các quy tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "standardisation", nhưng có thể dùng cụm "to bring into line with standards" (đưa vào phù hợp với tiêu chuẩn).
Thành ngữ liên quan
  • "Set a standard": đặt ra một tiêu chuẩn.
    • This company sets a high standard for customer service. (Công ty này đặt ra một tiêu chuẩn cao cho dịch vụ khách hàng.)
  • "Up to standard": đạt tiêu chuẩn.
    • The product is not up to standard. (Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống