standardisation

Học thuật
Thân thiện
standardisation

La standardisation garantit que toutes les pièces s'assemblent parfaitement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tiêu chuẩn hóa: Quá trình thiết lập, thống nhất áp dụng các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc đặc điểm kỹ thuật cho một sản phẩm, quy trình hoặc dịch vụ, nhằm đảm bảo tính đồng nhất, an toàn, chất lượng khả năng tương thích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La standardisation des procédures a amélioré l'efficacité. (Sự tiêu chuẩn hóa các quy trình đã cải thiện hiệu quả.)
    • Ils travaillent sur la standardisation des formats de fichiers. (Họ đang làm việc về sự tiêu chuẩn hóa các định dạng tệp tin.)
    • La standardisation est un objectif important dans l'industrie. (Sự tiêu chuẩn hóamột mục tiêu quan trọng trong ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "standardisation de facto": sự tiêu chuẩn hóa trên thực tế (hình thành từ việc sử dụng rộng rãi chứ không phải do một tổ chức chính thức quy định).

    • Le format PDF est une standardisation de facto pour les documents. (Định dạng PDF là một sự tiêu chuẩn hóa trên thực tế cho các tài liệu.)
  • "standardisation internationale": sự tiêu chuẩn hóa quốc tế.

    • L'ISO promeut la standardisation internationale. (Tổ chức ISO thúc đẩy sự tiêu chuẩn hóa quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Standardiser (động từ): tiêu chuẩn hóa.

    • Il faut standardiser ce processus. (Cần phải tiêu chuẩn hóa quy trình này.)
  • Standard (danh từ giống đực): tiêu chuẩn.

    • Ce produit répond à tous les standards de qualité. (Sản phẩm này đáp ứng mọi tiêu chuẩn chất lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Normalisation (danh từ giống cái): sự chuẩn hóa, quy chuẩn hóa (thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Uniformisation (danh từ giống cái): sự thống nhất hóa, làm cho đồng đều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "standardisation".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "standardisation".)

standardisation

La standardisation garantit que toutes les pièces s'assemblent parfaitement.

danh từ giống cái
  1. sự tiêu chuẩn hóa