standee
/stæn'di:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng xem (hoặc đi): Chỉ một người phải đứng vì không có chỗ ngồi, thường ở những nơi công cộng đông đúc như rạp hát, xe buýt, tàu hỏa.
- Bảng cactông hình người cỡ thật: Một tấm bảng bằng bìa cactông cắt theo hình người (thường là người nổi tiếng) dùng để trang trí hoặc quảng cáo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- The bus was so full that I had to be a standee for the entire trip. (Xe buýt quá đông đến nỗi tôi phải là người đứng suốt chuyến đi.)
- The theater sold too many tickets, resulting in many standees at the back. (Rạp hát bán quá nhiều vé, dẫn đến nhiều người phải đứng xem ở phía sau.)
Danh từ (chỉ vật):
- They placed a standee of the movie star at the cinema entrance. (Họ đặt một tấm bảng hình ngôi sao điện ảnh ở cửa vào rạp chiếu phim.)
- The promotional standee attracted a lot of attention from shoppers. (Tấm bảng quảng cáo hình người đã thu hút rất nhiều sự chú ý từ người mua sắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be reduced to a standee": Phải chấp nhận ở vị trí đứng vì hết chỗ ngồi.
- We arrived late for the concert and were reduced to standees. (Chúng tôi đến buổi hòa nhạc muộn và buộc phải đứng xem.)
Biến thể và từ gần giống
- Standing room (n): Khu vực đứng (không có ghế ngồi).
- Only standing room was available for the final match. (Chỉ còn chỗ đứng cho trận đấu cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Người đứng: (Cho nghĩa chỉ người) standing passenger, standing spectator.
- Bảng hình người: (Cho nghĩa chỉ vật) cardboard cutout, life-size cutout.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người đứng xem (vì không có chỗ ngồi ở rạp hát...)