stannic
/'stænik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hóa học):
- Thuộc về thiếc, có chứa thiếc: "stannic" là thuật ngữ hóa học dùng để mô tả các hợp chất trong đó nguyên tố thiếc (tin) thể hiện hóa trị cao hơn, thường là hóa trị IV.
- Có liên quan đến thiếc: Chỉ tính chất hoặc mối liên hệ với nguyên tố thiếc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Stannic oxide is a white powder. (Thiếc(IV) oxit là một chất bột màu trắng.)
- The stannic compound is more stable than the stannous one. (Hợp chất thiếc(IV) ổn định hơn hợp chất thiếc(II).)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stannic" trong tên gọi hợp chất hóa học: Thường được dùng trong danh pháp hóa học cũ để chỉ trạng thái oxy hóa +4 của thiếc. Trong danh pháp hiện đại, thường dùng "tin(IV)".
- Stannic chloride (SnCl₄) is a fuming liquid. (Thiếc(IV) clorua là một chất lỏng bốc khói.)
Biến thể và từ gần giống
- Stannous (adj): (hóa học) Chỉ hợp chất thiếc với hóa trị thấp hơn (thiếc(II)).
- Stannous fluoride is used in toothpaste. (Thiếc(II) florua được dùng trong kem đánh răng.)
- Tin (n): Tên nguyên tố hóa học (Sn), là cơ sở để hình thành các từ "stannic" và "stannous".
Từ đồng nghĩa
- Tin(IV): Cách gọi hiện đại hơn trong hóa học để chỉ trạng thái oxy hóa +4 của thiếc, thay thế cho "stannic".
tính từ
- (hoá học) Stannic
- stannic acidaxit stannic