sthenic

/'sθenik/
Học thuật
Thân thiện
sthenic

A patient with a sthenic condition has a strong, rapid pulse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc đặc trưng bởi sự cường thịnh, tăng cường hoạt động: "sthenic" mô tả trạng thái cường thịnh hoặc tăng cường của các chức năng cơ thể, đặc biệt hệ tim mạch.
    • liên quan đến một loại bệnh với các triệu chứng cường thịnh: Trong y học, "sthenic" dùng để chỉ một dạng bệnh hoặc tình trạng bệnh đặc trưng bởi sự tăng cường hoạt động quá mức của các cơ quan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient was diagnosed with a sthenic fever. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị sốt cường thịnh.)
    • In older medical classifications, diseases were sometimes categorized as sthenic or asthenic. (Trong các phân loại y học , bệnh tật đôi khi được phân loại cường thịnh hoặc suy nhược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sthenic type": kiểu cường thịnh (một kiểu thể chất hoặc tính cách trong một số học thuyết y học ).
    • According to some outdated theories, a sthenic type was thought to be more resistant to certain illnesses. (Theo một số lý thuyết lỗi thời, kiểu cường thịnh được cho khả năng kháng lại một số bệnh tật nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Asthenic (adj): suy nhược, yếu ớt (trái nghĩa với "sthenic").
    • An asthenic condition is characterized by weakness and lack of energy. (Tình trạng suy nhược được đặc trưng bởi sự yếu ớt thiếu năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyperactive: tăng động, hoạt động quá mức.
  • Vigorous: mạnh mẽ, tràn đầy sinh lực.
Lưu ý
  • Từ "sthenic" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học lịch sử hoặc lý thuyết ít phổ biến trong ngôn ngữ y học hiện đại thông dụng.
sthenic

A patient with a sthenic condition has a strong, rapid pulse.

tính từ
  1. (y học) cường tim mạch (bệnh)

Từ gần giống